unevenly
Định nghĩa
Trạng từ: "unevenly" mô tả cách thức một hành động được thực hiện một cách không đồng đều, không cân bằng, hoặc không đều đặn. Nó có thể chỉ sự phân bố không công bằng, bề mặt không phẳng, hoặc nhịp điệu không ổn định.
Ví dụ sử dụng
- (Lợi nhuận được phân phối không đồng đều giữa các nhân viên.)
- (Con đường cũ được lát không bằng phẳng, gây ra một chuyến đi xóc.)
- (Cô ấy thở không đều sau khi chạy lên cầu thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unevenly matched": không cân sức, không ngang tài ngang sức.
- The two teams were unevenly matched, so the game ended quickly. (Hai đội không cân sức, vì vậy trận đấu kết thúc nhanh chóng.)
- "unevenly distributed": phân bố không đều, thường dùng trong thống kê hoặc kinh tế.
- Resources are unevenly distributed across the region. (Tài nguyên được phân bố không đều trên khắp khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Uneven (tính từ): không bằng phẳng, không đồng đều.
- The ground is uneven here. (Mặt đất ở đây không bằng phẳng.)
- Unevenness (danh từ): sự không đồng đều, sự không bằng phẳng.
- The unevenness of the surface made it difficult to walk. (Sự không bằng phẳng của bề mặt khiến việc đi lại khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Unequally: một cách không công bằng, không ngang bằng.
- Irregularly: một cách không đều đặn, bất thường.
- Asymmetrically: một cách bất đối xứng, không cân xứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "unevenly". Tuy nhiên, "unevenly" thường kết hợp với các động từ như "distribute", "spread", "apply" để tạo thành cụm từ.
Thành ngữ liên quan
- "The playing field is uneven": sân chơi không công bằng, ám chỉ sự bất lợi hoặc thiên vị.
- In this industry, the playing field is uneven for small businesses. (Trong ngành này, sân chơi không công bằng đối với các doanh nghiệp nhỏ.)