uneventfulness
/'ʌni'ventfulnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng không có biến cố, không có sự kiện gì đáng chú ý xảy ra: "uneventfulness" chỉ một khoảng thời gian hoặc một tình huống trôi qua một cách bình lặng, không có sự kiện bất thường, thú vị hoặc quan trọng nào.
- Sự yên ổn, sự bình yên không xáo trộn: "uneventfulness" cũng có thể ám chỉ một sự yên bình đến mức có vẻ đơn điệu hoặc nhàm chán vì thiếu đi những thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The uneventfulness of small-town life was exactly what he needed after years in the hectic city. (Sự bình lặng không có biến cố của cuộc sống thị trấn nhỏ chính là điều anh ấy cần sau nhiều năm ở thành phố náo nhiệt.)
- She found comfort in the uneventfulness of her daily routine. (Cô ấy tìm thấy sự thoải mái trong sự yên ổn không có gì xáo trộn của thói quen hàng ngày.)
- The uneventfulness of the meeting was a relief to everyone. (Tình trạng không có gì đáng chú ý xảy ra trong cuộc họp là một sự nhẹ nhõm với mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the sheer uneventfulness of it all": nhấn mạnh mức độ hoàn toàn bình lặng, không có gì xảy ra.
- He was struck by the sheer uneventfulness of the landscape. (Anh ta bị ấn tượng bởi sự hoàn toàn bình lặng, không có gì đặc biệt của cảnh quan.)
"to crave uneventfulness": khao khát một cuộc sống yên bình, không sóng gió.
- After a life of adventure, he began to crave uneventfulness. (Sau một cuộc đời phiêu lưu, anh ta bắt đầu khao khát một cuộc sống không có biến cố.)
Biến thể và từ gần giống
Uneventful (tính từ): không có sự kiện gì đáng chú ý, bình lặng.
- We had an uneventful journey. (Chúng tôi đã có một hành trình bình lặng, không có gì xảy ra.)
Eventfulness (danh từ): tình trạng có nhiều sự kiện quan trọng hoặc thú vị xảy ra (nghĩa trái ngược).
- The eventfulness of the past week left her exhausted. (Tình trạng đầy biến cố của tuần qua khiến cô ấy kiệt sức.)
Từ đồng nghĩa
- Calmness: sự yên tĩnh, bình lặng.
- Monotony: sự đơn điệu, nhàm chán.
- Tranquillity: sự yên bình, thanh thản.
Từ trái nghĩa
- Eventfulness: tình trạng đầy biến cố, sôi động.
- Excitement: sự hào hứng, sôi nổi.
- Turmoil: sự hỗn loạn, xáo trộn.
danh từ
- tình trạng không có biến cố; không yên ổn