unexamined
/'ʌnig'zæmind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được xem xét, không được kiểm tra: Chỉ một điều gì đó chưa được phân tích, nghiên cứu hoặc đánh giá một cách cẩn thận.
- Không bị tra hỏi, không bị thẩm vấn: Trong bối cảnh pháp lý, chỉ một nhân chứng chưa bị đặt câu hỏi chính thức.
- Không bị khám xét: Chỉ một vật hoặc hiện trường chưa bị kiểm tra, lục soát.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- An unexamined life is not worth living. (Một cuộc sống không được suy xét thì không đáng sống.)
- The witness remained unexamined by the defense lawyer. (Nhân chứng vẫn chưa bị luật sư bào chữa thẩm vấn.)
- The police left the room unexamined. (Cảnh sát đã rời đi mà không khám xét căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unexamined assumptions": Những giả định chưa được kiểm chứng.
- The theory was built on a series of unexamined assumptions. (Học thuyết được xây dựng dựa trên một loạt các giả định chưa được kiểm chứng.)
"Leave something unexamined": Để mặc một điều gì đó không được kiểm tra/xem xét.
- We cannot leave these claims unexamined. (Chúng ta không thể để những tuyên bố này không được kiểm tra.)
Biến thể và từ gần giống
Examine (động từ): Xem xét, kiểm tra, khám nghiệm.
- The doctor will examine the patient. (Bác sĩ sẽ khám cho bệnh nhân.)
Examination (danh từ): Sự xem xét, cuộc kiểm tra, kỳ thi.
- She passed the final examination. (Cô ấy đã vượt qua kỳ thi cuối kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Unscrutinized: Không bị xem xét kỹ lưỡng.
- Uninspected: Không bị thanh tra/kiểm tra.
- Unquestioned: Không bị chất vấn.
Từ trái nghĩa
- Examined: Đã được xem xét/kiểm tra.
- Scrutinized: Đã được nghiên cứu kỹ lưỡng.
- Investigated: Đã được điều tra.
tính từ
- không bị xem xét, không bị khám xét, không bị tra xét
- không bị sát hạch (thí sinh)
- (pháp lý) không bị thẩm vấn (nhân chứng)