unexercised
/'ʌn'eksəsaizd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được thực hiện, không được thi hành; không được sử dụng: Chỉ một quyền lợi, quyền hạn, lựa chọn hoặc khả năng nào đó vẫn còn tồn tại nhưng chưa được đưa vào sử dụng hoặc hành động.
- Không được tập luyện, không được rèn luyện: Chỉ một bộ phận cơ thể, kỹ năng hoặc khả năng trí óc chưa được luyện tập, phát triển.
- Không được thử thách: Chỉ một quyền lợi pháp lý (như quyền mua cổ phiếu) chưa được thực hiện hoặc sử dụng.
- Không bị quấy rầy, không bị làm phiền: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ trạng thái yên tĩnh, không bị tác động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The option to buy the property remained unexercised for years. (Quyền chọn mua tài sản vẫn không được thực hiện trong nhiều năm.)
- His talent for music lay unexercised because he chose a career in engineering. (Tài năng âm nhạc của anh ấy không được rèn luyện vì anh chọn theo đuổi sự nghiệp kỹ thuật.)
- After the injury, her left arm became weak and unexercised. (Sau chấn thương, cánh tay trái của cô ấy trở nên yếu và không được tập luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tài chính và pháp lý: Thường dùng để mô tả các quyền chọn (options), quyền lợi hợp đồng chưa được sử dụng.
- All unexercised stock options will expire at the end of the month. (Tất cả các quyền chọn mua cổ phiếu không được thực hiện sẽ hết hạn vào cuối tháng.)
- Trong văn chương hoặc phân tích: Có thể dùng để nói về tiềm năng chưa được khai phá.
- The unexercised power of the monarchy became a topic of debate. (Quyền lực không được sử dụng của chế độ quân chủ trở thành chủ đề tranh luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Unexercisable (adj): Không thể thực hiện được, không thể thi hành được. (Nhấn mạnh vào tính chất không thể, thay vì chưa).
- Exercise (v): Thực hiện, thi hành; tập luyện. (Từ gốc, trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Unused: Chưa dùng, không được sử dụng.
- Dormant: Đang ngủ, tạm ngưng hoạt động.
- Latent: Tiềm ẩn, chưa bộc lộ.
- Inactive: Không hoạt động.
Từ trái nghĩa
- Exercised: Được thực hiện; được tập luyện.
- Used: Được sử dụng.
- Active: Đang hoạt động, năng động.
tính từ
- không được thực hiện, không được thi hành; không được sử dụng
- không được tập luyện, không được rèn luyện
- không được thử thách
- không bị quấy rầy, không bị làm phiền