unexpiated
/'ʌn'ekspieitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được chuộc, không được đền (tội): Mô tả một tội lỗi, lỗi lầm hoặc sự xúc phạm vẫn chưa được sửa chữa, chuộc lại hoặc xóa bỏ thông qua một hành động đền tội, bồi thường hoặc hình phạt thích đáng. Trạng thái này thường mang ý nghĩa tôn giáo, đạo đức hoặc cảm giác tội lỗi dai dẳng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He carried the burden of his unexpiated guilt for decades. (Anh ta mang gánh nặng của tội lỗi không được chuộc trong nhiều thập kỷ.)
- The crime remained unexpiated, haunting the community. (Tội ác vẫn không được đền, ám ảnh cộng đồng.)
- An unexpiated sin can weigh heavily on one's conscience. (Một tội lỗi không được chuộc có thể đè nặng lên lương tâm của một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương hoặc phân tích tâm lý: Thường dùng để mô tả cảm giác tội lỗi hoặc mặc cảm sâu sắc, dai dẳng mà nhân vật hoặc cá nhân không thể giải tỏa.
- The character is driven by an unexpiated past. (Nhân vật bị thúc đẩy bởi một quá khứ không được chuộc tội.)
Biến thể và từ gần giống
- Expiate (động từ): chuộc tội, đền tội.
- He sought to expiate his sins through charity. (Anh ta tìm cách chuộc tội bằng việc làm từ thiện.)
- Expiation (danh từ): sự chuộc tội, sự đền tội.
- The ritual was an act of expiation. (Nghi lễ đó là một hành động chuộc tội.)
- Unexpiable (tính từ): không thể chuộc được (nhấn mạnh vào tính chất không thể sửa chữa của tội lỗi).
- Some consider his betrayal an unexpiable offense. (Một số người coi sự phản bội của anh ta là một hành vi xúc phạm không thể chuộc.)
Từ đồng nghĩa
- Unatoned: chưa được chuộc, chưa được đền.
- Unredeemed: chưa được cứu chuộc, chưa được chuộc lại.
- Unabsolved: chưa được xá tội, chưa được tha thứ.
Từ trái nghĩa
- Expiated: đã được chuộc, đã được đền.
- Atoned: đã chuộc tội.
- Redeemed: đã được cứu chuộc.
tính từ
- không được chuộc, không được đền (tội)