unexpounded

/'ʌniks'paundid/
Học thuật
Thân thiện
unexpounded

The theory remains unexpounded in the lecture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được trình bày chi tiết, trình bày qua loa: Chỉ một ý tưởng, lý thuyết hoặc lập luận chưa được giải thích, mô tả hoặc trình bày một cách đầy đủ, rõ ràng hệ thống.
    • Không được giải thích, không được dẫn giải: Chỉ một khái niệm hoặc vấn đề còn để ngỏ, chưa được làm sáng tỏ hoặc chưa được phân tích kỹ lưỡng.
dụ sử dụng
  • (Lý thuyết này vẫn không được trình bày chi tiết trong các tác phẩm đầu tay của ông.)
  • (Luận điểm chính của ấy đã bị bỏ ngỏ một cách đáng thất vọng không được giải thích.)
  • (Báo cáo chứa đựng nhiều giả định chưa được dẫn giải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave something unexpounded": để một điều đó không được giải thích hoặc trình bày đầy đủ.
    • The author deliberately left the symbolism unexpounded to invite interpretation. (Tác giả cố ý để biểu tượng học không được giải thích nhằm mời gọi sự diễn giải.)
  • "remain unexpounded": vẫn còn chưa được làm sáng tỏ.
    • The legal implications of the case remain unexpounded. (Những hệ quả pháp của vụ việc vẫn còn chưa được làm sáng tỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unexpoundable (adj): không thể giải thích hoặc trình bày được.
    • Some mysteries of the universe may be unexpoundable. (Một số bí ẩn của vũ trụ có lẽ không thể giải thích được.)
  • Expound (v): trình bày chi tiết, giải thích, dẫn giải.
    • The professor expounded his theory for two hours. (Giáo sư đã trình bày chi tiết lý thuyết của mình trong hai giờ đồng hồ.)
  • Exposition (n): sự trình bày, sự giải thích; bài luận giải thích.
    • His clear exposition of the problem helped everyone understand. (Bài giải thích rõ ràng của anh ấy về vấn đề đã giúp mọi người hiểu ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Unexplained: chưa được giải thích.
  • Unelaborated: chưa được trình bày chi tiết, phát triển.
  • Unclarified: chưa được làm sáng tỏ.
Từ trái nghĩa
  • Expounded: đã được trình bày chi tiết, giải thích.
  • Explained: đã được giải thích.
  • Elucidated: đã được làm sáng tỏ, giải thích .
  • Clarified: đã được làm .
unexpounded

The theory remains unexpounded in the lecture.

tính từ
  1. không được trình bày chi tiết, trình bày qua loa
  2. không được giải thích, không được dẫn giải