unextended

/'ʌniks'tendid/
tính từ
  1. không gia hạn, không kéo dài
  2. không chiếm chỗ
  3. không kích thước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

unextended
The patient kept his unextended arm resting on the table.