unextended
/'ʌniks'tendid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được mở rộng, không được kéo dài: Chỉ trạng thái của một vật không bị kéo giãn, duỗi ra hoặc gia tăng về chiều dài, phạm vi hoặc thời gian so với trạng thái ban đầu hoặc tự nhiên của nó.
- Không chiếm chỗ, không có kích thước: (Trong triết học hoặc vật lý) Mô tả một thực thể được coi là không có thuộc tính về không gian hoặc kích thước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The spring remained unextended and stored no energy. (Lò xo vẫn ở trạng thái không bị kéo giãn và không tích trữ năng lượng.)
- The contract term is unextended; it will end as originally agreed. (Thời hạn hợp đồng không được gia hạn; nó sẽ kết thúc như đã thỏa thuận ban đầu.)
- In his theory, a point is an unextended location in space. (Trong lý thuyết của ông, một điểm là một vị trí không có kích thước trong không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong vật lý và kỹ thuật: Dùng để mô tả trạng thái cân bằng hoặc trạng thái nghỉ của một vật đàn hồi (như lò xo, dây cao su) khi không có lực tác dụng làm nó giãn ra.
- Measure the length of the unextended rope before applying tension. (Hãy đo chiều dài của sợi dây khi chưa bị kéo căng trước khi tác dụng lực.)
Trong triết học (đặc biệt là siêu hình học): Được dùng để thảo luận về bản chất của các thực thể cơ bản, chẳng hạn như điểm trong hình học hoặc ý thức, được cho là không có thuộc tính mở rộng trong không gian.
- Descartes argued that the mind is an unextended, thinking substance. (Descartes lập luận rằng tâm trí là một thực thể tư duy không có thuộc tính mở rộng.)
Biến thể và từ gần giống
Unextendable (tính từ): Không thể mở rộng hoặc kéo dài được.
- The deadline is firm and unextendable. (Hạn chót là cố định và không thể gia hạn.)
Extended (tính từ): Đối nghĩa. Được mở rộng, kéo dài, hoặc gia hạn.
- an extended warranty (bảo hành được gia hạn)
Từ đồng nghĩa
- Ungauged: Chưa được đo lường/đánh giá (trong một số ngữ cảnh).
- Unstretched: Không bị kéo căng.
- Unaltered: Không bị thay đổi (về trạng thái hoặc thời hạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unextended")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unextended")
tính từ
- không gia hạn, không kéo dài
- không chiếm chỗ
- không có kích thước