unextinguished

/'ʌniks'tiɳgwiʃt/
Học thuật
Thân thiện
unextinguished

A single unextinguished candle flickers on the table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa tắt, chưa dập tắt: Trạng thái của một ngọn lửa, ánh sáng hoặc một thứ đó đang cháy vẫn còn tồn tại, chưa bị làm cho ngừng cháy hoặc ngừng chiếu sáng.
    • Chưa chấm dứt, vẫn còn tiếp diễn: Dùng để mô tả một cảm xúc, hy vọng, xung đột hoặc tình trạng nào đó vẫn còn tồn tại hoạt động, chưa kết thúc.
    • Chưa được thanh toán hết (nợ): (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ một khoản nợ vẫn chưa được trả hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The firefighters left, but the embers remained unextinguished. (Lính cứu hỏa đã rời đi, nhưng những đốm than vẫn chưa tắt hẳn.)
    • Her unextinguished hope kept her going through difficult times. (Niềm hy vọng chưa tắt của ấy đã giúp tiếp tục vượt qua những thời điểm khó khăn.)
    • The conflict between the two tribes is unextinguished after decades. (Xung đột giữa hai bộ tộc vẫn chưa chấm dứt sau nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unextinguished flame": ngọn lửa chưa tắt. Thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ tình yêu, đam mê hoặc khát vọng dai dẳng.
    • The unextinguished flame of his ambition drove him to succeed. (Ngọn lửa không tắt của tham vọng đã thúc đẩy anh ta thành công.)
  • "unextinguished debt": món nợ chưa thanh toán. Cách diễn đạt trang trọng, thường thấy trong văn bản pháp hoặc tài chính.
    • The company listed all unextinguished debts in its annual report. (Công ty liệt kê tất cả các khoản nợ chưa thanh toán hết trong báo cáo thường niên.)
Biến thể từ gần giống
  • Extinguish (động từ): dập tắt, làm tắt; thanh toán (nợ).
    • Please extinguish all cigarettes before entering. (Vui lòng dập tắt tất cả thuốc lá trước khi vào.)
  • Unextinguishable (tính từ): không thể dập tắt được. Nhấn mạnh hơn về tính chất không thể bị hủy diệt.
    • She has an unextinguishable zest for life. ( ấy một nhiệt huyết sống không thể dập tắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Still burning/alight: vẫn còn cháy/sáng.
  • Persisting/ongoing: vẫn còn tiếp diễn, dai dẳng.
  • Outstanding (đối với nợ): còn tồn đọng, chưa thanh toán.
Từ trái nghĩa
  • Extinguished: đã tắt, đã dập tắt; đã thanh toán.
  • Quenched: đã dập tắt (lửa), đã làm nguội.
  • Settled/paid (đối với nợ): đã giải quyết/đã trả.
unextinguished

A single unextinguished candle flickers on the table.

tính từ
  1. chưa tắt (đèn); chưa chấm dứt, chưa bị dập tắt
  2. chưa trả hết (nợ)