unfairly

unfairly

The teacher unfairly gave only one student extra time on the test.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách không công bằng, thiếu công lý hoặc thiên vị. Từ này mô tả hành động hoặc cách xử lý không dựa trên sự công bằng, khách quan.

dụ sử dụng
  • (Họ đã đối xử với anh ấy một cách không công bằng.)
  • hành động này được coi (những lời buộc tội của họ đã đánh dưới thắt lưngmột cách không công bằng).
  • (Giáo viên đã chấm điểm học sinh một cách thiên vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be treated unfairly": bị đối xử bất công.
    • Many workers feel they are treated unfairly by their employers. (Nhiều công nhân cảm thấy họ bị đối xử bất công bởi người sử dụng lao động.)
  • "to act unfairly": hành động không công bằng.
    • It is important not to act unfairly towards anyone, regardless of their background. (Điều quan trọng không hành động không công bằng với bất kỳ ai, bất kể xuất thân của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfair (tính từ): không công bằng.
    • The decision was unfair. (Quyết định đó thật không công bằng.)
  • Fairly (trạng từ): một cách công bằng (trái nghĩa với ).
    • She was treated fairly. ( ấy đã được đối xử công bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Biasly: một cách thiên vị.
  • Partially: một cách thiên vị, không khách quan.
  • Unjustly: một cách bất công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To deal with someone unfairly: đối xử với ai đó một cách không công bằng.
    • The manager dealt with the employee unfairly by giving him extra work. (Người quản lý đã đối xử với nhân viên một cách không công bằng bằng cách giao cho anh ta thêm việc.)
Thành ngữ liên quan
  • Hit below the belt: hành động không công bằng hoặc hèn hạ (thường trong tranh luận hoặc cạnh tranh).
    • Bringing up his past mistakes was hitting below the belt. (Nhắc lại những sai lầm trong quá khứ của anh ấy một hành động không công bằng.)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "unfairly"