unfurl

/ʌn'fə:l/
ngoại động từ
  1. mở, giương ra (ô, buồm...); phất (cờ)
nội động từ
  1. mở ra, giương ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "unfurl"

unfurl
A sailor unfurls a large flag on the ship's deck.