unfurl

/ʌn'fə:l/
Học thuật
Thân thiện
unfurl

A sailor unfurls a large flag on the ship's deck.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mở ra, trải ra, giương ra: Hành động mở rộng hoặc trải ra một thứ đó đã được cuộn, gấp hoặc thu gọn lại, thường một vật phẳng, linh hoạt như vải, cờ hoặc buồm.
    • Lộ ra, hiện ra (nghĩa ẩn dụ): Dùng để diễn tả việc một sự việc, tình huống hoặc câu chuyện dần dần trở nên rõ ràng, được tiết lộ hoặc phát triển.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The sailors unfurled the sails as the wind picked up. (Các thủy thủ giương buồm ra khi gió mạnh lên.)
    • She unfurled the ancient map carefully on the table. ( ấy cẩn thận trải tấm bản đồ cổ ra trên bàn.)
    • The protesters unfurled a large banner with their message. (Những người biểu tình mở ra một tấm biểu ngữ lớn ghi thông điệp của họ.)
    • As the investigation continued, a complex plot began to unfurl. (Khi cuộc điều tra tiếp tục, một âm mưu phức tạp bắt đầu lộ ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unfurl itself": Tự mở ra, tự trải ra (thường dùng cho hiện tượng tự nhiên hoặc theo nghĩa ẩn dụ).
    • The flower bud slowly unfurled itself in the morning sun. (Nụ hoa từ từ nở bung ra dưới ánh nắng ban mai.)
    • The future will unfurl itself in due time. (Tương lai sẽ tự lộ ra vào đúng thời điểm của .)
Biến thể từ gần giống
  • Unfurling (danh động từ/gerund): Hành động mở ra, sự trải ra.
    • The unfurling of the flag marked the beginning of the ceremony. (Việc kéo cờ lên đánh dấu sự bắt đầu của buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Unroll: Mở ra, thả ra (thứ đã được cuộn).
  • Unfold: Mở ra, trải ra (thứ đã được gấp); hoặc (nghĩa ẩn dụ) tiết lộ, phát triển.
  • Spread out: Trải rộng ra.
  • Deploy: Triển khai, mở rộng (thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc kỹ thuật).
Từ trái nghĩa
  • Furl: Cuộn lại, thu lại (buồm, cờ).
  • Roll up: Cuộn tròn lại.
  • Fold: Gấp lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn tả trực tiếp bởi chính động từ "unfurl").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unfurl").

unfurl

A sailor unfurls a large flag on the ship's deck.

ngoại động từ
  1. mở, giương ra (ô, buồm...); phất (cờ)
nội động từ
  1. mở ra, giương ra

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "unfurl"