unfaithfully

unfaithfully

He promised to help but acted unfaithfully by forgetting the meeting.

Định nghĩa
  1. Trạng từ: Một cách không chung thủy, một cách không đáng tin cậy.
    • "Unfaithfully" mô tả hành động được thực hiện với sự thiếu trung thành, phản bội hoặc không giữ lời hứa, đặc biệt trong các mối quan hệ hoặc nhiệm vụ.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã hành xử một cách không chung thủy bằng cách phá vỡ lời hứa với anh ấy.)
  • (Nhân viên đó làm việc một cách không đáng tin cậy, thường xuyên bỏ bê nhiệm vụ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act unfaithfully": hành động một cách phản bội.

    • In the story, the knight acted unfaithfully by betraying his king. (Trong câu chuyện, hiệp sĩ đã hành động một cách phản bội bằng cách phản lại nhà vua.)
  • "to love unfaithfully": yêu không chung thủy.

    • He loved her unfaithfully, seeing other people behind her back. (Anh ấy yêu ấy một cách không chung thủy, gặp gỡ người khác sau lưng ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfaithful (tính từ): không chung thủy, không trung thành.
    • He was an unfaithful husband. (Anh ấy một người chồng không chung thủy.)
  • Unfaithfulness (danh từ): sự không chung thủy, sự phản bội.
    • Her unfaithfulness destroyed their marriage. (Sự không chung thủy của ấy đã phá hủy cuộc hôn nhân của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Treacherously: một cách phản bội.
  • Disloyally: một cách không trung thành.
  • Untrustworthily: một cách không đáng tin cậy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • Act unfaithfully: hành động không chung thủy.
    • Behave unfaithfully: cư xử không chung thủy.
Thành ngữ liên quan
  • To be unfaithful to one's word: không giữ lời hứa.
    • He was unfaithful to his word, failing to show up. (Anh ấy đã không giữ lời, không đến đúng hẹn.)
  • To play someone false: phản bội ai đó.
    • She played him false by revealing his secret. ( ấy đã phản bội anh ấy bằng cách tiết lộ bí mật của anh ấy.)

Từ gần giống