unfaithful
/'ʌn'feiθful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không chung thủy, phản bội: Chỉ người không giữ lời hứa, lòng trung thành, đặc biệt trong các mối quan hệ thân thiết như hôn nhân, tình yêu, hoặc nghĩa vụ.
- Không chính xác, không trung thực: Dùng để mô tả một bản sao, báo cáo, hoặc sự miêu tả không đúng với bản gốc hoặc sự thật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She left him because he was unfaithful. (Cô ấy bỏ anh ta vì anh ta không chung thủy.)
- The translation was criticized for being unfaithful to the original text. (Bản dịch bị chỉ trích vì không trung thành với văn bản gốc.)
- An unfaithful friend revealed their secret. (Một người bạn phản bội đã tiết lộ bí mật của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be unfaithful to someone": không chung thủy với ai đó.
- He admitted being unfaithful to his wife. (Anh ta thừa nhận đã không chung thủy với vợ mình.)
"an unfaithful account/record": một bản tường thuật/ghi chép không chính xác.
- The biography was an unfaithful account of the poet's life. (Cuốn tiểu sử là một bản ghi chép không trung thực về cuộc đời nhà thơ.)
Biến thể và từ gần giống
Unfaithfully (phó từ): một cách không chung thủy, không trung thực.
- He acted unfaithfully towards his partners. (Anh ta hành xử một cách phản bội với các đối tác của mình.)
Unfaithfulness (danh từ): sự không chung thủy, sự phản bội.
- She could not forgive his unfaithfulness. (Cô ấy không thể tha thứ cho sự không chung thủy của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Disloyal: bất trung, không trung thành.
- Adulterous: ngoại tình (chuyên dùng trong ngữ cảnh hôn nhân).
- Treacherous: phản bội, hay phản trắc.
- Inaccurate: không chính xác (nghĩa về bản sao, báo cáo).
Từ trái nghĩa
- Faithful: chung thủy, trung thành.
- Loyal: trung thành.
- Accurate: chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng cụm "to be unfaithful to").
Thành ngữ liên quan
- To have an unfaithful heart: có một trái tim không chung thủy.
- It is painful to love someone with an unfaithful heart. (Thật đau đớn khi yêu một người có trái tim không chung thủy.)
tính từ
- không trung thành, phản bội
- (nghĩa bóng) không trung thực, sai sự thật (bản báo cáo)