unfashionableness

/'ʌn'fæʃnəblnis/
Học thuật
Thân thiện
unfashionableness

A woman looks at her unfashionableness in the mirror.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không đúng mốt, tính không hợp thời trang: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc không theo kịp các xu hướng, kiểu cách thịnh hành hiện tại.
    • Sự lỗi thời, sự lạc hậu (về phong cách): Chỉ việc đã trở nên kỹ, không còn được ưa chuộng trong một thời điểm cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The unfashionableness of his wide-leg jeans was obvious to everyone at the party. (Tính không hợp thời trang của chiếc quần ống loe của anh ấy điều hiển nhiên với mọi người trong bữa tiệc.)
    • She was criticized for the unfashionableness of her entire wardrobe. ( ấy bị chỉ trích sự lỗi thời trong toàn bộ tủ quần áo của mình.)
    • The article discussed the unfashionableness of certain design trends from the 1980s. (Bài báo thảo luận về tính không đúng mốt của một số xu hướng thiết kế từ thập niên 80.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be consigned to unfashionableness": bị xem lỗi thời, bị đẩy vào quên lãng (về mặt thời trang).
    • That style of furniture has been consigned to unfashionableness for decades. (Phong cách nội thất đó đã bị xem lỗi thời trong nhiều thập kỷ.)
  • "a badge of unfashionableness": một dấu hiệu/bằng chứng của sự lạc mốt.
    • Wearing socks with sandals is often seen as a badge of unfashionableness. (Việc đi tất với dép xăng-đan thường bị coi một dấu hiệu của sự không hợp thời trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfashionable (adj): không hợp thời trang, lỗi mốt.
    • That coat is very unfashionable now. (Chiếc áo khoác đó giờ rất lỗi mốt.)
  • Fashionableness (n): tính hợp thời trang, tính đúng mốt (từ trái nghĩa).
    • The fashionableness of minimalist design is undeniable. (Tính hợp thời trang của thiết kế tối giản không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Outdatedness: sự lỗi thời.
  • Unstylishness: tính không phong cách, tính không thời trang.
  • Datedness: tính đã , tính lạc hậu (so với thời đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'unfashionableness')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'unfashionableness')

unfashionableness

A woman looks at her unfashionableness in the mirror.

danh từ
  1. tính không đúng mốt, tính không hợp thời trang