unfashionable

/'ʌn'fæʃnəbl/
Học thuật
Thân thiện
unfashionable

She wears an unfashionable dress to the party.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hợp thời trang, không đúng mốt: Chỉ những thứ (quần áo, đồ vật, ý tưởng) không còn được ưa chuộng hoặc không theo kịp xu hướng hiện tại.
    • Lỗi thời, lạc hậu: Có thể dùng để chỉ những quan điểm, phong cách hoặc cách làm việc được coi kỹ, không còn phù hợp với thời đại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Wearing bell-bottom pants is considered unfashionable now. (Mặc quần ống loe bây giờ được coi không hợp thời trang.)
    • His views on management are seen as unfashionable in today's tech-driven world. (Quan điểm quản lý của anh ấy bị xem lỗi thời trong thế giới ngày nay được dẫn dắt bởi công nghệ.)
    • That café is in an unfashionable part of town. (Quán cà phê đó nằmmột khu vực không thời thượng của thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become unfashionable": trở nên lỗi mốt.
    • That style of music quickly became unfashionable. (Phong cách âm nhạc đó nhanh chóng trở nên lỗi mốt.)
  • "socially unfashionable": không được coi trọng về mặt xã hội, không phù hợp với chuẩn mực xã hội hiện tại.
    • Expressing such opinions is socially unfashionable. (Bày tỏ những quan điểm như vậy không phù hợp với chuẩn mực xã hội hiện tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfashionably (trạng từ): một cách không hợp thời trang.
    • He was unfashionably late to the party. (Anh ấy đến bữa tiệc muộn một cách không hợp thời trang.)
  • Fashionable (tính từ, trái nghĩa): hợp thời trang, đúng mốt.
Từ đồng nghĩa
  • Outdated: lỗi thời.
  • Outmoded: lỗi thời, lạc hậu.
  • Old-fashioned: kiểu , cổ điển.
  • Passe (từ mượn tiếng Pháp): đã qua, lỗi thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unfashionable")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unfashionable")

unfashionable

She wears an unfashionable dress to the party.

tính từ
  1. không đúng mốt, không hợp thời trang