unfashioned

/'ʌn'fæʃnd/
Học thuật
Thân thiện
unfashioned

The potter shapes the unfashioned clay on his wheel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được tạo hình, không được tạo dáng: Chỉ một vật thể chưa được gia công, định hình hoặc trau chuốt để một hình dáng hoàn chỉnh hoặc mong muốn.
    • Thô sơ, tự nhiên, chưa được gọt giũa: Chỉ một thứ đó còntrạng thái nguyên thủy, chưa bị tác động bởi bàn tay con người hoặc các quy chuẩn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sculptor started with an unfashioned block of marble. (Nhà điêu khắc bắt đầu với một khối đá cẩm thạch chưa được tạo hình.)
    • His ideas were brilliant but still unfashioned and needed refinement. (Ý tưởng của anh ấy rất xuất sắc nhưng vẫn còn thô sơ cần được trau chuốt.)
    • The land was wild and unfashioned by human hands. (Vùng đất còn hoang chưa được định hình bởi bàn tay con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unfashioned state": trạng thái thô sơ, nguyên bản.

    • The artifact was discovered in its unfashioned state, giving clues about ancient techniques. (Hiện vật được phát hiệntrạng thái thô sơ, cung cấp manh mối về kỹ thuật cổ xưa.)
  • "unfashioned materials": nguyên liệu thô, chưa qua chế tác.

    • The artist prefers to work with unfashioned materials like raw clay and rough stone. (Nghệ sĩ thích làm việc với các nguyên liệu thô như đất sét sống đá thô.)
Biến thể từ gần giống
  • Unformed (adj): chưa hình thành, chưa hình dạng rõ rệt.

    • The plan is still unformed and vague. (Kế hoạch vẫn chưa được hình thành còn mơ hồ.)
  • Unworked (adj): chưa được gia công, chưa được xử lý.

    • They found a vein of unworked gold. (Họ tìm thấy một mạch vàng chưa được khai thác.)
Từ đồng nghĩa
  • Rough: thô, chưa gọt giũa.
  • Crude: thô sơ, mộc mạc.
  • Unshaped: chưa được tạo hình.
  • Raw: thô, nguyên liệu.
Từ trái nghĩa
  • Fashioned: đã được tạo hình, đã được định dạng.
  • Shaped: đã được tạo dáng.
  • Polished: được đánh bóng, trau chuốt.
  • Refined: tinh tế, tinh chế.
unfashioned

The potter shapes the unfashioned clay on his wheel.

tính từ
  1. không thành hình dáng