unfatherly
/'ʌn'fɑ:ðəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không đúng với tư cách người bố: Hành vi, thái độ hoặc cảm xúc không phù hợp với những gì xã hội mong đợi từ một người cha; thiếu sự quan tâm, yêu thương, bảo vệ hoặc trách nhiệm của một người cha.
Phó từ (ít phổ biến hơn):
- Một cách không đúng với tư cách người bố: Mô tả cách thức một hành động được thực hiện, thể hiện sự thiếu vắng phẩm chất của người cha.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- His unfatherly neglect of his children shocked the community. (Sự thờ ơ không đúng với tư cách người bố của anh ta đối với các con đã gây sốc cho cộng đồng.)
- She accused him of showing unfatherly indifference to their son's problems. (Cô ấy buộc tội anh ta thể hiện sự thờ ơ không đúng với tư cách người bố trước những vấn đề của con trai họ.)
Phó từ:
- He acted unfatherly when he refused to attend his daughter's graduation. (Anh ta đã hành xử một cách không đúng với tư cách người bố khi từ chối tham dự lễ tốt nghiệp của con gái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unfatherly conduct/behavior": Hành vi không đúng với tư cách người cha.
- The court considered his abandonment as unfatherly conduct. (Tòa án coi việc anh ta bỏ rơi gia đình là hành vi không đúng với tư cách người cha.)
"to be deemed unfatherly": Bị coi là không xứng đáng làm cha.
- In many cultures, showing no affection is deemed unfatherly. (Trong nhiều nền văn hóa, việc không thể hiện tình cảm bị coi là không xứng đáng làm cha.)
Biến thể và từ gần giống
- Unfatherlike (tính từ): Có nghĩa tương tự "unfatherly", chỉ tính chất không giống một người cha.
- Fatherly (tính từ): Như cha, đúng với tư cách người cha (từ trái nghĩa).
- He gave me some fatherly advice. (Ông ấy đã cho tôi một vài lời khuyên như cha dành cho con.)
Từ đồng nghĩa
- Unpaternal: Không có tính chất cha con, không như người cha (từ đồng nghĩa chính xác, nhưng ít phổ biến hơn).
- Neglectful: Thờ ơ, thiếu quan tâm (chỉ một khía cạnh của "unfatherly").
- Irresponsible: Vô trách nhiệm (có thể áp dụng trong ngữ cảnh làm cha).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến khái niệm "father" hơn là dạng phủ định "unfatherly").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unfatherly").
tính từ & phó từ
- không đúng với tư cách người bố