unfathomableness

/ʌn'fæðəməblnis/
Học thuật
Thân thiện
unfathomableness

The unfathomableness of the deep ocean is a mystery to science.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính khó , tính không được: Chất lượng hoặc trạng thái của một thứ đó quá sâu, phức tạp hoặc bí ẩn đến mức không thể đo lường, hiểu hết hoặc khám phá được.
    • Tính không hiểu thấu: Trạng thái không thể hiểu được một cách đầy đủ hoặc hoàn toàn, thường do quá phức tạp, trừu tượng hoặc sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The unfathomableness of the ocean depths has always fascinated scientists. (Tính không được của những vùng sâu đại dương luôn khiến các nhà khoa học say mê.)
    • He was struck by the unfathomableness of her grief. (Anh ấy bị ám ảnh bởi tính không hiểu thấu được nỗi đau của ấy.)
    • The unfathomableness of the universe is a common theme in philosophy. (Tính không thể ra của vũ trụ một chủ đề phổ biến trong triết học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the unfathomableness of existence": tính không thể thấu hiểu của sự tồn tại.

    • Poets often contemplate the unfathomableness of existence. (Các nhà thơ thường chiêm nghiệm về tính không thể thấu hiểu của sự tồn tại.)
  • "to confront the unfathomableness of something": đối mặt với tính không thể hiểu thấu của điều đó.

    • The detective had to confront the unfathomableness of the criminal's motives. (Viên thám tử phải đối mặt với tính không thể hiểu thấu được động cơ của tên tội phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfathomable (adj): không thể được, không thể hiểu thấu.

    • The mystery was unfathomable. (Bí ẩn đó không thể được.)
  • Unfathomably (adv): một cách không thể hiểu thấu, một cách khó .

    • The universe is unfathomably vast. (Vũ trụ rộng lớn một cách khó .)
Từ đồng nghĩa
  • Impenetrability: tính không thể thâm nhập/xuyên thấu, tính khó hiểu.
  • Inscrutability: tính khó hiểu, tính bí ẩn.
  • Profundity: chiều sâu, tính sâu sắc (có thể dẫn đến khó hiểu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ trừu tượng, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "unfathomableness")

unfathomableness

The unfathomableness of the deep ocean is a mystery to science.

danh từ
  1. tính khó , tính không được
  2. tính không ra, tính không hiểu thấu