unfeignedly

unfeignedly

She smiled unfeignedly at the good news.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): Một cách thành thật, chân thật, không giả tạo, không sự giả vờ hay giấu diếm.

dụ sử dụng
  • ( ấy khen ngợi anh ta một cách chân thành chiến thắng của anh ấy.)
  • (Anh ấy thực sự vui mừng khi gặp lại người thầy của mình.)
  • (Chúng tôi thực lòng xin lỗi sự bất tiện này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unfeignedly happy": hạnh phúc thật sự, không giả tạo.
    • The children were unfeignedly happy to receive the gifts. (Những đứa trẻ thực sự hạnh phúc khi nhận được quà.)
  • "unfeignedly grateful": biết ơn chân thành.
    • I am unfeignedly grateful for your help. (Tôicùng biết ơn sự giúp đỡ của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfeigned (tính từ): thật thà, chân thật, không giả dối.
    • Her unfeigned joy was contagious. (Niềm vui chân thật của ấy lan tỏa đến mọi người.)
  • Feignedly (trạng từ, trái nghĩa): một cách giả tạo, giả vờ.
    • He smiled feignedly to hide his disappointment. (Anh ấy mỉm cười giả tạo để che giấu sự thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sincerely: một cách chân thành.
    • She sincerely apologized for her mistake. ( ấy chân thành xin lỗi lỗi lầm của mình.)
  • Truly: thực sự, đúng thật.
    • I truly appreciate your kindness. (Tôi thực sự trân trọng lòng tốt của bạn.)
  • Genuinely: một cách thật lòng, không giả dối.
    • He was genuinely surprised by the news. (Anh ấy thực sự ngạc nhiên trước tin tức đó.)
Các cụm từ liên quan
  • "in all sincerity": với tất cả sự chân thành.
    • I tell you this in all sincerity. (Tôi nói với bạn điều này với tất cả sự chân thành.)
  • "from the bottom of one's heart": từ tận đáy lòng.
    • I thank you from the bottom of my heart. (Tôi cảm ơn bạn từ tận đáy lòng.)
Thành ngữ liên quan
  • "wear one's heart on one's sleeve": bộc lộ cảm xúc thật, không che giấu.
    • She always wears her heart on her sleeve, so everyone knows how she feels. ( ấy luôn bộc lộ cảm xúc thật, vậy ai cũng biết ấy đang cảm thấy thế nào.)