unfeignedness
/ʌn'feindnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không vờ vĩnh, tính chân thực: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc hoàn toàn chân thành, không giả tạo, không che giấu cảm xúc hay ý định thật.
- Tính thành thực, tính thật thà: Chỉ sự trung thực trong cảm xúc, thái độ hoặc hành vi, không có sự giả dối nào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her unfeignedness in expressing sympathy made everyone trust her. (Tính chân thực của cô ấy khi bày tỏ sự thông cảm khiến mọi người đều tin tưởng.)
- The unfeignedness of his apology was evident in his eyes. (Sự thành thực trong lời xin lỗi của anh ấy thể hiện rõ trong ánh mắt.)
- We value unfeignedness in our friendships. (Chúng tôi coi trọng sự chân thực trong tình bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with unfeignedness": với sự chân thành thật sự.
- He spoke with unfeignedness about his past mistakes. (Anh ấy nói về những sai lầm trong quá khứ với một sự chân thành thật sự.)
- "the unfeignedness of one's heart": sự chân thành từ tận đáy lòng.
- I was moved by the unfeignedness of her heart. (Tôi cảm động trước sự chân thành từ tận đáy lòng của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Unfeigned (tính từ): chân thật, không giả tạo.
- She showed unfeigned joy at the news. (Cô ấy thể hiện niềm vui chân thật trước tin đó.)
- Feignedness (danh từ): tính giả tạo, sự vờ vĩnh (nghĩa trái ngược).
- His feignedness was easy to see through. (Sự giả tạo của anh ta rất dễ bị nhận ra.)
Từ đồng nghĩa
- Sincerity: sự chân thành.
- Genuineness: tính chân thật, tính xác thực.
- Authenticity: tính xác thực, tính chân chính.
- Candor: sự thẳng thắn, ngay thẳng.
Từ trái nghĩa
- Feignedness: sự giả tạo.
- Insincerity: sự không chân thành, sự giả dối.
- Pretense: sự giả vờ, sự màu mè.
- Deceit: sự lừa dối.
danh từ
- tính không vờ; tính chân thực, tính thành thực