unfeudalize
/'ʌn'fju:dəlaiz/
Học thuậtThân thiện
The government implemented policies to unfeudalize the land ownership system.
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho mất tính chất phong kiến: Hành động loại bỏ các đặc điểm, cấu trúc, hoặc thể chế của chế độ phong kiến khỏi một xã hội, hệ thống, hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The new laws aimed to unfeudalize the land ownership system. (Những luật mới nhằm mục đích làm mất tính chất phong kiến của hệ thống sở hữu đất đai.)
- The revolution sought to unfeudalize the entire social structure. (Cuộc cách mạng tìm cách làm mất tính chất phong kiến của toàn bộ cấu trúc xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unfeudalize an institution": cải tổ một thể chế để loại bỏ các yếu tố phong kiến.
- The king attempted to unfeudalize the military by promoting officers based on merit. (Nhà vua cố gắng làm mất tính chất phong kiến của quân đội bằng cách thăng chức sĩ quan dựa trên năng lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Unfeudalized (adj): đã được làm mất tính chất phong kiến.
- An unfeudalized society often has more social mobility. (Một xã hội đã được làm mất tính chất phong kiến thường có tính di động xã hội cao hơn.)
- Unfeudalization (n): sự phi phong kiến hóa, quá trình làm mất tính chất phong kiến.
- The unfeudalization of the economy was a slow process. (Sự phi phong kiến hóa nền kinh tế là một quá trình chậm chạp.)
Từ đồng nghĩa
- Modernize: hiện đại hóa (thường bao hàm việc loại bỏ các thể chế cũ, lỗi thời).
- Secularize: thế tục hóa (đặc biệt liên quan đến việc tách rời khỏi các cấu trúc quyền lực tôn giáo mang tính phong kiến).
Từ trái nghĩa
- Feudalize: phong kiến hóa, thiết lập các thể chế phong kiến.
The government implemented policies to unfeudalize the land ownership system.
ngoại động từ
- làm cho mất tính chất phong kiến