unfile
/'ʌn'fail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Rút ra khỏi hồ sơ, lấy ra khỏi nơi lưu trữ: Hành động lấy một tài liệu, hồ sơ hoặc vật phẩm ra khỏi vị trí đã được sắp xếp, phân loại và lưu giữ trước đó (thường là trong một tủ hồ sơ, thư mục máy tính, hoặc hệ thống lưu trữ có tổ chức).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The clerk had to unfile the document to make a correction. (Nhân viên văn phòng phải rút tài liệu ra khỏi hồ sơ để sửa chữa.)
- Please unfile these contracts; they are no longer active. (Hãy lấy những hợp đồng này ra khỏi hồ sơ; chúng không còn hiệu lực nữa.)
- I unfiled the application to review the details. (Tôi đã rút đơn đăng ký ra khỏi hồ sơ để xem xét lại chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính: Hành động chính thức thu hồi hoặc rút một văn bản khỏi hồ sơ lưu trữ chính thức.
- The lawyer requested to unfile the motion pending further evidence. (Luật sư yêu cầu rút đơn kiến nghị ra khỏi hồ sơ trong khi chờ thêm bằng chứng.)
Trong quản lý tài liệu số: Hành động di chuyển một tệp tin ra khỏi thư mục hoặc danh mục đã được chỉ định trong hệ thống máy tính.
- After the project ended, we unfiled all the digital assets from the shared drive. (Sau khi dự án kết thúc, chúng tôi đã lấy tất cả tài sản số ra khỏi thư mục được chia sẻ trên ổ đĩa.)
Biến thể và từ gần giống
- Unfiled (tính từ): Chưa được đưa vào hồ sơ, chưa được lưu trữ có tổ chức.
- The unfiled papers were scattered across the desk. (Những giấy tờ chưa được lưu hồ sơ nằm rải rác trên bàn làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Remove from file: Lấy ra khỏi hồ sơ.
- Withdraw: Rút lại, thu hồi (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn).
- Extract: Trích xuất, lấy ra (nhấn mạnh hành động lấy vật gì đó ra).
Từ trái nghĩa
- File (động từ): Lưu hồ sơ, sắp xếp vào hồ sơ.
- Archive: Lưu trữ, đưa vào kho lưu trữ.
- Categorize: Phân loại, sắp xếp vào danh mục.
ngoại động từ
- rút ra khỏi hồ sơ