unfilial

/'ʌn'filjəl/
Học thuật
Thân thiện
unfilial

A son's unfilial behavior deeply saddened his elderly parents.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bất hiếu, không đúng với đạo làm con: "unfilial" dùng để mô tả hành vi, thái độ hoặc con người không tuân theo hoặc đi ngược lại các nguyên tắc hiếu thảo, không thực hiện bổn phận của một người con đối với cha mẹ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His unfilial behavior caused great pain to his parents. (Hành vi bất hiếu của anh ta đã gây ra nỗi đau lớn cho cha mẹ.)
    • In traditional culture, being unfilial is considered a serious moral failing. (Trong văn hóa truyền thống, việc bất hiếu được coi một lỗi lầm đạo đức nghiêm trọng.)
    • She was accused of being unfilial for neglecting her elderly mother. ( ấy bị buộc tội bất hiếu đã bỏ mặc người mẹ già của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unfilial act": hành động bất hiếu.

    • Stealing from one's parents is seen as an unfilial act. (Việc ăn cắp của cha mẹ được xem một hành động bất hiếu.)
  • "unfilial son/daughter": người con trai/gái bất hiếu.

    • The story warns against becoming an unfilial son. (Câu chuyện cảnh báo chống lại việc trở thành một người con trai bất hiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Filial (adj): có hiếu, đúng đạo làm con. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp).
    • Filial piety is a key virtue in many Asian cultures. (Đạo hiếu một đức tính then chốt trong nhiều nền văn hóa Á Đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Disrespectful to parents: thiếu tôn trọng với cha mẹ.
  • Undutiful: vô trách nhiệm, không làm tròn bổn phận (đặc biệt với gia đình).
Từ trái nghĩa
  • Filial: có hiếu.
  • Dutiful: trách nhiệm, chu toàn bổn phận.
  • Obedient: vâng lời, ngoan ngoãn.
unfilial

A son's unfilial behavior deeply saddened his elderly parents.

tính từ
  1. bất hiếu, không đúng với đạo làm con