unfiltered

/'ʌn'filtəd/
Học thuật
Thân thiện
unfiltered

The child drinks unfiltered apple juice from a small glass.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được lọc, chưa qua lọc: Chỉ một chất lỏng, không khí, hoặc thứ đó chưa trải qua quá trình loại bỏ các tạp chất hoặc thành phần không mong muốn.
    • Nguyên bản, thô, không qua chỉnh sửa: Chỉ thông tin, ý kiến, cảm xúc hoặc nội dung được thể hiện một cách trực tiếp, chân thực, không bị kiểm duyệt, làm nhẹ đi hoặc thay đổi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The villagers drink unfiltered water from the stream. (Dân làng uống nước chưa lọc từ con suối.)
    • He gave his unfiltered opinion about the new policy. (Anh ấy đưa ra ý kiến nguyên bản/không giấu giếm của mình về chính sách mới.)
    • This coffee is made with unfiltered beans. (Loại cà phê này được làm từ hạt chưa lọc tạp chất.)
    • I appreciate her unfiltered honesty, even when it's harsh. (Tôi trân trọng sự trung thực nguyên bản của ấy, ngay cả khi khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unfiltered access": quyền truy cập trực tiếp, không bị hạn chế hoặc kiểm soát.
    • The journalist had unfiltered access to the war zone. (Nhà báo quyền tiếp cận trực tiếp vào vùng chiến sự.)
  • "Unfiltered reality": hiện thực nguyên bản, không bị làm đẹp.
    • The documentary shows the unfiltered reality of life in the slums. (Bộ phim tài liệu cho thấy hiện thực nguyên bản của cuộc sống trong khu ổ chuột.)
Biến thể từ gần giống
  • Filter (động từ/tính từ): lọc; đã lọc.
    • You should filter the tap water before drinking. (Bạn nên lọc nước máy trước khi uống.)
  • Unadulterated (tính từ): nguyên chất, không pha trộn (thường dùng cho thực phẩm, cảm xúc).
  • Raw (tính từ): thô, sống, nguyên bản (có thể dùng cho dữ liệu, cảm xúc, thực phẩm).
Từ đồng nghĩa
  • Pure (nguyên chất): nhưng "pure" thường mang nghĩa tích cực về sự tinh khiết, còn "unfiltered" có thể trung tính hoặc tiêu cực ( dụ: chứa tạp chất).
  • Direct (trực tiếp): khi nói về ý kiến, phản hồi.
  • Uncensored (không bị kiểm duyệt): đặc biệt dùng cho thông tin, ngôn luận.
  • Unvarnished (không tô vẽ): thường dùng cho sự thật, lời kể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unfiltered".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unfiltered".)

unfiltered

The child drinks unfiltered apple juice from a small glass.

tính từ
  1. không lọc