unfitted

/ʌn'fitid/
Học thuật
Thân thiện
unfitted

The unfitted kitchen lacked a proper stove and refrigerator.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thích hợp, không phù hợp: Chỉ trạng thái không phù hợp, không đáp ứng được yêu cầu hoặc tiêu chuẩn cho một mục đích, vị trí hoặc hoàn cảnh cụ thể.
    • Không đủ khả năng, không đủ sức: Chỉ việc thiếu năng lực, kỹ năng hoặc thể chất cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ hoặc đảm nhận một vai trò.
    • Không các tiện nghi, thiếu tiện nghi: Chỉ trạng thái thiếu các trang thiết bị, đồ đạc hoặc điều kiện cơ bản cần thiết cho sinh hoạt hoặc sử dụng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His casual attitude made him unfitted for the strict managerial role. (Thái độ xuề xòa của anh ấy khiến anh không thích hợp với vai trò quản lý nghiêm ngặt.)
    • The old apartment was unfitted for modern living, lacking even a proper kitchen. (Căn hộ thiếu tiện nghi cho cuộc sống hiện đại, thậm chí không một nhà bếp đàng hoàng.)
    • She felt completely unfitted to give advice on such a complex matter. ( ấy cảm thấy hoàn toàn không đủ khả năng để đưa ra lời khuyên về một vấn đề phức tạp như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unfitted for something/to do something": không thích hợp/không đủ khả năng cho việc /để làm gì.
    • His health problems left him unfitted for military service. (Các vấn đề sức khỏe khiến anh ta không đủ sức khỏe để phục vụ quân đội.)
    • The room was unfitted to serve as a laboratory. (Căn phòng không thích hợp để dùng làm phòng thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfit (adj): Không phù hợp, không đủ tiêu chuẩn, không đủ sức khỏe. (Từ gốc, phổ biến hơn).
  • Ill-suited (adj): Không thích hợp, không hợp.
  • Unqualified (adj): Không đủ trình độ, không đủ tư cách.
Từ đồng nghĩa
  • Unsuitable: Không thích hợp.
  • Incapable: Không khả năng.
  • Inadequate: Không đầy đủ, không thỏa đáng.
  • Unequipped: Không được trang bị.
Từ trái nghĩa
  • Fitted: Thích hợp, được trang bị đầy đủ.
  • Suitable: Phù hợp.
  • Capable: khả năng.
  • Equipped: Được trang bị.
unfitted

The unfitted kitchen lacked a proper stove and refrigerator.

tính từ
  1. không thích hợp; không đủ khả năng, không đủ sức; không các tiện nghi