unfitted
/ʌn'fitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thích hợp, không phù hợp: Chỉ trạng thái không phù hợp, không đáp ứng được yêu cầu hoặc tiêu chuẩn cho một mục đích, vị trí hoặc hoàn cảnh cụ thể.
- Không đủ khả năng, không đủ sức: Chỉ việc thiếu năng lực, kỹ năng hoặc thể chất cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ hoặc đảm nhận một vai trò.
- Không có các tiện nghi, thiếu tiện nghi: Chỉ trạng thái thiếu các trang thiết bị, đồ đạc hoặc điều kiện cơ bản cần thiết cho sinh hoạt hoặc sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His casual attitude made him unfitted for the strict managerial role. (Thái độ xuề xòa của anh ấy khiến anh không thích hợp với vai trò quản lý nghiêm ngặt.)
- The old apartment was unfitted for modern living, lacking even a proper kitchen. (Căn hộ cũ thiếu tiện nghi cho cuộc sống hiện đại, thậm chí không có một nhà bếp đàng hoàng.)
- She felt completely unfitted to give advice on such a complex matter. (Cô ấy cảm thấy hoàn toàn không đủ khả năng để đưa ra lời khuyên về một vấn đề phức tạp như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be unfitted for something/to do something": không thích hợp/không đủ khả năng cho việc gì/để làm gì.
- His health problems left him unfitted for military service. (Các vấn đề sức khỏe khiến anh ta không đủ sức khỏe để phục vụ quân đội.)
- The room was unfitted to serve as a laboratory. (Căn phòng không thích hợp để dùng làm phòng thí nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Unfit (adj): Không phù hợp, không đủ tiêu chuẩn, không đủ sức khỏe. (Từ gốc, phổ biến hơn).
- Ill-suited (adj): Không thích hợp, không hợp.
- Unqualified (adj): Không đủ trình độ, không đủ tư cách.
Từ đồng nghĩa
- Unsuitable: Không thích hợp.
- Incapable: Không có khả năng.
- Inadequate: Không đầy đủ, không thỏa đáng.
- Unequipped: Không được trang bị.
Từ trái nghĩa
- Fitted: Thích hợp, được trang bị đầy đủ.
- Suitable: Phù hợp.
- Capable: Có khả năng.
- Equipped: Được trang bị.
tính từ
- không thích hợp; không đủ khả năng, không đủ sức; không có các tiện nghi