unflinchingness

/ʌn'flintʃiɳnis/
Học thuật
Thân thiện
unflinchingness

The mountain climber showed great unflinchingness as she gripped the narrow rock ledge during the storm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không chùn bước, tính vững vàng: Phẩm chất của việc không tỏ ra sợ hãi, do dự hoặc lùi bước trước khó khăn, nguy hiểm hoặc áp lực.
    • Tính thản nhiên, tính điềm nhiên: Phẩm chất của việc giữ được bình tĩnh, không biểu lộ cảm xúc lo lắng hay sợ hãi ngay cả trong những tình huống căng thẳng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her unflinchingness in the face of criticism was admirable. (Tính không chùn bước của ấy trước những lời chỉ trích thật đáng ngưỡng mộ.)
    • The leader's unflinchingness during the crisis gave everyone confidence. (Tính điềm nhiên của người lãnh đạo trong cuộc khủng hoảng đã mang lại sự tự tin cho mọi người.)
    • We need unflinchingness to pursue our goals. (Chúng ta cần sự vững vàng để theo đuổi mục tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with unflinchingness": với sự kiên định, không nao núng.
    • He faced the challenge with unflinchingness. (Anh ấy đối mặt với thử thách với sự kiên định không nao núng.)
  • "a display of unflinchingness": một sự thể hiện của tính vững vàng.
    • The soldier's display of unflinchingness earned him a medal. (Sự thể hiện tính vững vàng của người lính đã giúp anh nhận được huân chương.)
Biến thể từ gần giống
  • Unflinching (tính từ): không chùn bước, điềm nhiên.
    • He gave an unflinching account of the events. (Anh ấy đã kể lại các sự kiện một cách điềm nhiên.)
  • Unflinchingly (trạng từ): một cách không chùn bước, một cách điềm nhiên.
    • She stared unflinchingly at the opponent. ( ấy nhìn đối thủ một cách không chùn bước.)
Từ đồng nghĩa
  • Steadfastness: sự kiên định, vững vàng.
  • Resoluteness: sự kiên quyết, quyết tâm.
  • Composure: sự bình tĩnh, điềm tĩnh.
  • Fortitude: nghị lực, sự can đảm chịu đựng.
Từ trái nghĩa
  • Timidity: tính nhút nhát, rụt rè.
  • Hesitation: sự do dự, ngập ngừng.
  • Cowardice: tính hèn nhát.
  • Nervousness: sự căng thẳng, lo lắng.
unflinchingness

The mountain climber showed great unflinchingness as she gripped the narrow rock ledge during the storm.

danh từ
  1. tính không cùn bước, tính vững vàng
  2. tính thản nhiên, tính điềm nhiên