unfordable
/'ʌn'fɔ:dəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể lội qua được: Dùng để mô tả một con sông, dòng suối, hoặc vùng nước khác có độ sâu hoặc dòng chảy khiến cho việc đi bộ xuyên qua nó là không thể hoặc cực kỳ nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The river was swollen with rain and became unfordable. (Dòng sông dâng cao vì mưa và trở nên không thể lội qua được.)
- They had to find a bridge because the stream was unfordable at that point. (Họ phải tìm một cây cầu vì dòng suối ở điểm đó không thể lội qua được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "render something unfordable": làm cho cái gì đó không thể lội qua được.
- The heavy storms rendered the shallow creek unfordable. (Những cơn bão lớn đã biến con lạch nông thành không thể lội qua được.)
Biến thể và từ gần giống
- Fordable (adj): có thể lội qua được (từ trái nghĩa trực tiếp).
- We found a fordable section of the river downstream. (Chúng tôi tìm thấy một đoạn sông có thể lội qua được ở hạ lưu.)
Từ đồng nghĩa
- Impassable on foot: không thể đi bộ qua được (đối với vùng nước).
- Uncrossable: không thể băng qua được.
Từ trái nghĩa
- Fordable: có thể lội qua được.
- Crossable: có thể băng qua được.
tính từ
- không lội qua được (sông...)