unforeseeing

/'ʌnfɔ:'si:iɳ/
Học thuật
Thân thiện
unforeseeing

An unforeseeing person might not save money for the future.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không nhìn xa thấy trước; không lo xa: "Unforeseeing" mô tả một người không khả năng hoặc không thói quen dự đoán, lường trước những sự việc hoặc hậu quả có thể xảy ra trong tương lai. Từ này nhấn mạnh sự thiếu tầm nhìn xa hoặc sự chuẩn bị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His unforeseeing nature led to many financial problems. (Bản chất không lo xa của anh ta đã dẫn đến nhiều vấn đề tài chính.)
    • The manager was criticized for being unforeseeing about the market changes. (Người quản lý bị chỉ trích đã không nhìn xa thấy trước về những thay đổi của thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An unforeseeing decision": một quyết định thiếu tầm nhìn xa.
    • The company's failure was due to a series of unforeseeing decisions. (Sự thất bại của công ty do một loạt các quyết định thiếu tầm nhìn xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Unforeseen (adj): không lường trước được, bất ngờ (dùng để mô tả sự việc, không phải con người).
    • We faced unforeseen difficulties. (Chúng tôi đối mặt với những khó khăn không lường trước được.)
Từ đồng nghĩa
  • Short-sighted: thiển cận, không nhìn xa.
  • Improvident: không lo xa, không dè xẻn (thường về tài chính).
  • Unprepared: không chuẩn bị trước.
Từ trái nghĩa
  • Farsighted: tầm nhìn xa.
  • Provident: lo xa, biết dè xẻn.
  • Prudent: thận trọng, sáng suốt.
unforeseeing

An unforeseeing person might not save money for the future.

tính từ
  1. không nhìn xa thấy trước; không lo xa