unforgivably

unforgivably

He acted unforgivably when he broke his promise to his best friend.

Định nghĩa

Trạng từ: "unforgivably" có nghĩa một cách không thể tha thứ, chỉ hành động hoặc mức độ tồi tệ đến mức không thể được bỏ qua, tha thứ hay biện minh.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đã thô lỗ một cách không thể tha thứ với của mình.)
  • (Công ty đã đối xử với nhân viên một cách không thể tha thứ, trả lương dưới mức tối thiểu.)
  • ( ấy đã quên sinh nhật của bạn thân, đó sự bất cẩn không thể tha thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unforgivably + tính từ": Dùng để nhấn mạnh mức độ cực kỳ cao của một phẩm chất tiêu cực.

    • The movie was unforgivably boring. (Bộ phim buồn tẻ đến mức không thể tha thứ.)
    • His speech was unforgivably long. (Bài phát biểu của ông ấy dài đến mức không thể tha thứ.)
  • "unforgivably + động từ": Dùng để mô tả hành động không thể chấp nhận được.

    • She unforgivably broke her promise. ( ấy đã phá vỡ lời hứa một cách không thể tha thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unforgivable (tính từ): không thể tha thứ.
    • His behavior was unforgivable. (Hành vi của anh ta không thể tha thứ.)
  • Forgive (động từ): tha thứ.
    • Can you forgive me? (Bạn có thể tha thứ cho tôi không?)
  • Forgiveness (danh từ): sự tha thứ.
    • She asked for forgiveness. ( ấy đã cầu xin sự tha thứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Inexcusably: một cách không thể bào chữa.
    • He was inexcusably late for the meeting. (Anh ta đến muộn một cách không thể bào chữa.)
  • Unpardonably: một cách không thể tha thứ.
    • The crime was unpardonably violent. (Tội ác đó bạo lực đến mức không thể tha thứ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "unforgivably", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • Act unforgivably: hành động một cách không thể tha thứ.
      • He acted unforgivably by lying to everyone. (Anh ta đã hành động không thể tha thứ bằng cách nói dối mọi người.)
Thành ngữ liên quan
  • Beyond forgiveness: vượt quá sự tha thứ.
    • What he did was beyond forgiveness. (Những anh ta làm vượt quá sự tha thứ.)
  • To make amends: sửa chữa lỗi lầm (thường dùng trong ngữ cảnh cố gắng khắc phục hành động không thể tha thứ).
    • He tried to make amends for his unforgivably rude comment. (Anh ta đã cố gắng sửa chữa lỗi lầm cho bình luận thô lỗ không thể tha thứ của mình.)

Từ gần giống