unforgivable
/'ʌnfə'givəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể tha thứ được: Dùng để mô tả một hành động, lỗi lầm, hoặc sự việc nghiêm trọng đến mức không thể chấp nhận hoặc tha thứ được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His betrayal was unforgivable. (Sự phản bội của anh ta là không thể tha thứ được.)
- That was an unforgivable mistake. (Đó là một sai lầm không thể tha thứ.)
- She found his rudeness unforgivable. (Cô ấy thấy sự thô lỗ của anh ta là không thể tha thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unforgivable act/sin": hành động/tội lỗi không thể tha thứ.
- Many consider his actions an unforgivable sin against humanity. (Nhiều người coi hành động của ông ta là một tội ác không thể tha thứ đối với nhân loại.)
"deem something unforgivable": coi điều gì đó là không thể tha thứ.
- The committee deemed the safety violation unforgivable. (Ủy ban coi vi phạm an toàn đó là không thể tha thứ.)
Biến thể và từ gần giống
Unforgivably (trạng từ): một cách không thể tha thứ.
- He acted unforgivably. (Anh ta đã hành xử một cách không thể tha thứ.)
Inexcusable (tính từ): không thể bào chữa được (nghĩa gần giống, thường dùng thay thế).
- The delay was inexcusable. (Sự chậm trễ là không thể bào chữa được.)
Từ đồng nghĩa
- Inexcusable: không thể bào chữa được.
- Unpardonable: không thể tha thứ được.
- Indefensible: không thể bảo vệ/biện hộ được.
Từ trái nghĩa
- Forgivable: có thể tha thứ được.
- Excusable: có thể bào chữa/tha thứ được.
- Pardonable: có thể tha thứ được.