unforgiven
/'ʌnfə'givn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được tha thứ, không được dung thứ: Trạng thái của một người hoặc một hành động chưa nhận được sự tha thứ từ người khác. Nó mô tả một lỗi lầm, tội lỗi hoặc sự xúc phạm vẫn còn nguyên, chưa được xóa bỏ qua sự tha thứ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His harsh words remained unforgiven for years. (Những lời lẽ gay gắt của anh ấy vẫn không được tha thứ trong nhiều năm.)
- She felt that her mistake was unforgiven by her family. (Cô ấy cảm thấy lỗi lầm của mình không được gia đình tha thứ.)
- The debt, both financial and emotional, was left unforgiven. (Món nợ, cả về tài chính lẫn tình cảm, vẫn không được dung thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to remain unforgiven": vẫn còn trong tình trạng không được tha thứ.
- The betrayal remained unforgiven, casting a shadow over their friendship. (Sự phản bội vẫn không được tha thứ, phủ một bóng đen lên tình bạn của họ.)
"an unforgiven sin": một tội lỗi không được tha thứ.
- In his mind, leaving his hometown was an unforgiven sin. (Trong suy nghĩ của anh ta, rời bỏ quê hương là một tội lỗi không được tha thứ.)
Biến thể và từ gần giống
Unforgivable (adj): không thể tha thứ được (nhấn mạnh vào bản chất của hành động/lỗi lầm).
- That was an unforgivable error. (Đó là một sai lầm không thể tha thứ được.)
Unforgiving (adj): không khoan dung, khắc nghiệt (nhấn mạnh vào tính cách của người không tha thứ, hoặc điều kiện khắc nghiệt).
- He has an unforgiving nature. (Anh ta có bản tính không khoan dung.)
- The unforgiving desert landscape. (Phong cảnh sa mạc khắc nghiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Unpardoned: chưa được ân xá, chưa được tha tội.
- Unabsolved: chưa được xá tội, chưa được giải oan.
Từ trái nghĩa
- Forgiven: đã được tha thứ.
- Pardoned: đã được ân xá.
Thành ngữ liên quan
- To die unforgiven: chết trong tình trạng không được tha thứ.
- He feared he would die unforgiven for his past actions. (Anh ta sợ mình sẽ chết mà không được tha thứ cho những hành động trong quá khứ.)
tính từ
- không được tha thứ, không được dung thứ