unforgotten
/'ʌnfə'gɔtn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị lãng quên, vẫn còn được nhớ đến: Chỉ một người, sự kiện, ký ức hoặc cảm xúc vẫn còn tồn tại trong tâm trí, chưa bao giờ bị quên lãng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sacrifices of the soldiers are unforgotten. (Sự hy sinh của những người lính vẫn không bị lãng quên.)
- Her kindness remains unforgotten in our hearts. (Lòng tốt của cô ấy vẫn không bị lãng quên trong trái tim chúng tôi.)
- He kept the unforgotten memories of his childhood in a diary. (Anh ấy giữ những ký ức không bao giờ quên về thời thơ ấu trong một cuốn nhật ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to remain unforgotten": vẫn còn được nhớ đến, vẫn không bị lãng quên.
- Her legacy will remain unforgotten for generations. (Di sản của bà sẽ vẫn không bị lãng quên qua nhiều thế hệ.)
- "the unforgotten past": quá khứ không thể quên.
- The novel explores the unforgotten past of the small town. (Cuốn tiểu thuyết khám phá quá khứ không thể quên của thị trấn nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unforgettable (adj): không thể quên được, đáng nhớ (thường mang nghĩa tích cực, chỉ điều gì đó gây ấn tượng mạnh mẽ).
- We had an unforgettable trip. (Chúng tôi đã có một chuyến đi không thể nào quên.)
- Remembered (adj): được nhớ đến (nghĩa tương đương, nhưng ít trang trọng hơn).
- She is remembered as a great leader. (Bà được nhớ đến như một nhà lãnh đạo vĩ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Remembered: được nhớ đến.
- Not forgotten: không bị quên.
- Cherished: được trân trọng, nâng niu (nhấn mạnh sự quý giá).
Từ trái nghĩa
- Forgotten: bị lãng quên.
- Neglected: bị bỏ quên, bị sao lãng.
tính từ
- không quên