unfriendliness
/'ʌn'frendlinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không thân mật, sự lạnh nhạt: Trạng thái hoặc thái độ không thân thiện, không ấm áp, không cởi mở trong giao tiếp hoặc quan hệ với người khác.
- Sự cừu địch, sự thù địch: Mức độ cao hơn của sự không thân thiện, thể hiện thái độ thù nghịch hoặc chống đối rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unfriendliness of the receptionist made the guests feel unwelcome. (Sự lạnh nhạt của nhân viên lễ tân khiến các vị khách cảm thấy không được chào đón.)
- There is a noticeable unfriendliness between the two rival companies. (Có một sự thù địch đáng chú ý giữa hai công ty đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an air of unfriendliness": một bầu không khí lạnh nhạt/thù địch.
- He entered the room and was met with an air of unfriendliness. (Anh ấy bước vào phòng và đối mặt với một bầu không khí thù địch.)
"to perceive unfriendliness": cảm nhận thấy sự thù địch/lạnh nhạt.
- I perceived a certain unfriendliness in his tone. (Tôi cảm nhận thấy một sự lạnh nhạt nhất định trong giọng điệu của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Unfriendly (tính từ): không thân thiện, lạnh nhạt, thù địch.
- She gave him an unfriendly look. (Cô ấy ném cho anh ta một cái nhìn không thân thiện.)
Hostility (danh từ): sự thù địch, sự thù nghịch (nghĩa mạnh hơn và thường chỉ xung đột thực sự).
- Aloofness (danh từ): sự xa cách, sự lãnh đạm (nhấn mạnh khoảng cách, sự dè dặt hơn là thù địch).
Từ đồng nghĩa
- Coldness: sự lạnh lùng.
- Antagonism: sự đối kháng.
- Inhospitality: sự không hiếu khách.
Từ trái nghĩa
- Friendliness: sự thân thiện.
- Warmth: sự ấm áp, niềm nở.
- Hospitality: lòng hiếu khách.
danh từ
- sự không thân mật
- sự cừu địch