unfrock

/'ʌn'frɔk/
Học thuật
Thân thiện
unfrock

The bishop was unfrocked for misconduct.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Tôn giáo) Tước chức, cách chức một giáo sĩ: Hành động chính thức tước bỏ quyền lực, chức vụ đặc quyền của một giáo sĩ (thường linh mục, mục sư) trong một tổ chức tôn giáo, khiến họ không còn được công nhận thành viên của giáo hội đó nữa. Hành động này thường hình thức kỷ luật cao nhất.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The bishop decided to unfrock the priest for his serious misconduct. (Vị giám mục quyết định tước chức linh mục hành vi sai trái nghiêm trọng của ông ta.)
    • The church court voted to unfrock him, stripping him of his clerical authority. (Tòa án giáo hội đã bỏ phiếu tước chức ông ấy, tước bỏ quyền lực mục vụ của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để chỉ việc tước bỏ danh hiệu, địa vị chính thức của một người trong một tổ chức nào đó, tương tự như trong bối cảnh tôn giáo.
    • The scandal led the academy to effectively unfrock the disgraced scientist. (Vụ bê bối khiến viện hàn lâm trên thực tế đã tước danh hiệu của nhà khoa học bị tai tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Defrock: (động từ) Đồng nghĩa hoàn toàn với "unfrock", được dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
  • Unfrocked: (tính từ) Ở trạng thái đã bị tước chức.
    • The unfrocked priest now lives a secular life. (Vị linh mục đã bị tước chức giờ sống một cuộc sống thế tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Defrock: Tước chức giáo sĩ.
  • Dismiss: Cách chức, sa thải (nghĩa rộng hơn).
  • Depose: Phế truất (thường dùng cho người chức vụ cao).
  • Discharge: Giải nhiệm.
Từ trái nghĩa
  • Ordain: Phong chức, tấn phong (cho giáo sĩ).
  • Consecrate: Thánh hiến, phong chức.
  • Install: Bổ nhiệm vào chức vụ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt đốc giáo.
  • "Unfrock" "defrock" có thể dùng thay thế cho nhau, nhưng "defrock" phổ biến hơn trong văn viết báo chí hiện đại.
  • Hành động "unfrock" thường kết quả của một quy trình kỷ luật chính thức của giáo hội đối với các vi phạm nghiêm trọng về giáo luật hoặc đạo đức.
unfrock

The bishop was unfrocked for misconduct.

ngoại động từ
  1. (tôn giáo) bắt trả áo thầy tu, tước chức

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "unfrock"