unfruitfulness

/'ʌn'fru:tfulnis/
Học thuật
Thân thiện
unfruitfulness

The farmer observed the unfruitfulness of the dry, cracked field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng không màu mỡ, không tốt: Trạng thái không khả năng sản xuất hoặc hỗ trợ sự phát triển, thường dùng để nói về đất đai.
    • Sự không kết quả, sự thất bại: Trạng thái không đạt được kết quả mong muốn, không sinh ra lợi ích hoặc thành công.
    • Sự không lợi: Trạng thái không mang lại lợi ích, giá trị hoặc lợi nhuận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The unfruitfulness of the soil forced the farmers to abandon their fields. (Tình trạng đất không màu mỡ buộc nông dân phải bỏ ruộng.)
    • Despite years of research, the project ended in unfruitfulness. (Bất chấp nhiều năm nghiên cứu, dự án kết thúc trong sự thất bại.)
    • He reflected on the unfruitfulness of his efforts to change their minds. (Anh ấy suy ngẫm về sự không kết quả trong những nỗ lực thay đổi suy nghĩ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the unfruitfulness of an endeavor": sự vô ích của một nỗ lực.
    • The team was demoralized by the unfruitfulness of their endeavor. (Đội ngũ bị mất tinh thần bởi sự vô ích trong nỗ lực của họ.)
  • "spiritual unfruitfulness": sự cằn cỗi, không sinh hoa trái về mặt tinh thần hoặc tâm linh (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo).
    • The sermon addressed the dangers of spiritual unfruitfulness. (Bài giảng đề cập đến những mối nguy của sự cằn cỗi tâm linh.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfruitful (tính từ): không kết quả, không sinh lợi, không màu mỡ.
    • Their meeting was long but unfruitful. (Cuộc họp của họ dài nhưng không kết quả.)
  • Fruitfulness (danh từ, trái nghĩa): sự màu mỡ, sự sinh lợi, sự kết quả.
    • We hope for the fruitfulness of this partnership. (Chúng tôi hy vọng vào sự thành công của mối quan hệ đối tác này.)
Từ đồng nghĩa
  • Barrenness: sự cằn cỗi, không sinh sản (thường về đất).
  • Sterility: sự vô sinh, không khả năng sinh sản hoặc tạo ra kết quả.
  • Futility: sự vô ích, không mục đích hoặc kết quả.
  • Unproductiveness: sự không năng suất, không tạo ra kết quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "unfruitfulness")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unfruitfulness")

unfruitfulness

The farmer observed the unfruitfulness of the dry, cracked field.

danh từ
  1. tình trạng không tốt, tình trạng không màu mỡ (đất)
  2. sự không kết quả, sự thất bại
  3. sự không lợi