ungalvanized

/'ʌn'gælvənaizd/
Học thuật
Thân thiện
ungalvanized

A worker handles ungalvanized steel sheets in a warehouse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mạ điện: Trạng thái của kim loại (đặc biệt thép hoặc sắt) chưa được xử lý bằng phương pháp mạ kẽm để chống gỉ sét.
    • Không kích động: (Nghĩa bóng) Trạng thí thái không bị kích thích, thúc đẩy hoặc truyền cảm hứng để hành động; thiếu sự hăng hái hoặc nhiệt tình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fence was made of ungalvanized steel and began to rust quickly. (Hàng rào được làm từ thép không mạ điện bắt đầu gỉ sét rất nhanh.)
    • His ungalvanized response to the crisis worried the team. (Phản ứng không kích động của anh ấy trước cuộc khủng hoảng khiến cả nhóm lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật xây dựng: Thuật ngữ "ungalvanized" thường được sử dụng để chỉ vật liệu cơ bản, chi phí thấp hơn nhưng kém bền bỉ hơn so với vật liệu đã mạ.

    • For outdoor use, always choose galvanized nails over ungalvanized ones. (Để sử dụng ngoài trời, luôn chọn đinh đã mạ kẽm thay vì đinh không mạ điện.)
  • Trong văn chương hoặc phân tích: Có thể dùng theo nghĩa bóng để mô tả một bài diễn văn, lời kêu gọi hoặc cá nhân thiếu sức thuyết phục năng lượng.

    • The leader's ungalvanized speech failed to mobilize the crowd. (Bài diễn văn không kích động của vị lãnh đạo đã không thể huy động được đám đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Galvanize (động từ): Mạ điện (kẽm); (nghĩa bóng) kích thích, thúc đẩy mạnh mẽ.

    • The news galvanized the community into action. (Tin tức đã thúc đẩy cộng đồng hành động.)
  • Galvanized (tính từ): Đã được mạ điện; (nghĩa bóng) tràn đầy nhiệt huyết, được truyền cảm hứng.

    • Galvanized steel pipes are more durable. (Ống thép đã mạ kẽm thì bền hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Không mạ điện: Uncoated, untreated (về mặt kim loại).
  • Không kích động: Uninspired, unmotivated, unstimulated, lethargic, apathetic.
Từ trái nghĩa
  • Galvanized: Mạ kẽm; được kích động, được truyền cảm hứng.
  • Stimulated: Bị kích thích.
  • Coated: Được phủ lớp (bảo vệ).
ungalvanized

A worker handles ungalvanized steel sheets in a warehouse.

tính từ
  1. không mạ điện
  2. (nghĩa bóng) không kích động