ungarnered
/'ʌn'gɑ:nəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được thu gom, không được tích trữ: "Ungarnered" mô tả một thứ gì đó (thường là sản phẩm, hoa màu hoặc kết quả) chưa được thu hoạch, thu thập hoặc cất giữ vào nơi dự trữ.
- Không được thu vào kho: Nghĩa cụ thể hơn, từ này chỉ việc chưa được đưa vào kho tàng, kho lẫm để bảo quản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ungarnered wheat stood in the fields after the storm. (Lúa mì chưa được thu hoạch vẫn đứng trên cánh đồng sau cơn bão.)
- The fruits of his research remained ungarnered and unpublished. (Những thành quả nghiên cứu của ông ấy vẫn chưa được tập hợp và công bố.)
- Due to the sudden frost, much of the crop was left ungarnered. (Do sương giá đột ngột, phần lớn vụ mùa bị bỏ lại không thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ungarnered attention": Sự chú ý chưa được thu hút hoặc tập trung.
- The artist's early works went ungarnered by the public. (Những tác phẩm đầu tay của nghệ sĩ đã không thu hút được sự chú ý của công chúng.)
"Ungarnered potential": Tiềm năng chưa được khai thác hoặc thu về.
- The region is full of ungarnered potential for tourism. (Khu vực này tràn đầy tiềm năng du lịch chưa được khai thác.)
Biến thể và từ gần giống
- Garner (động từ): thu gom, tích lũy, thu vào kho.
- He managed to garner enough support for his proposal. (Anh ấy đã thu gom đủ sự ủng hộ cho đề xuất của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Uncollected: chưa được thu thập.
- Unharvested: chưa được thu hoạch (thường dùng cho nông sản).
- Unreaped: chưa được gặt (nghĩa đen và nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Garnered: đã được thu gom, tích trữ.
- Collected: đã được thu thập.
- Harvested: đã được thu hoạch.
- Stored: đã được cất vào kho.
tính từ
- không nộp vào kho, không thu vào kho