ungarnished

/'ʌn'gɑ:niʃt/
Học thuật
Thân thiện
ungarnished

The plain cake sat ungarnished on the simple plate.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được trang hoàng, không được tô điểm: Trạng thái nguyên bản, đơn giản, không bất kỳ sự trang trí, thêm thắt hay làm đẹp nào. Thường dùng để mô tả sự vật, không gian hoặc thậm chí sự thậtdạng cơ bản, trần trụi nhất của .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The room was small and ungarnished, with just a bed and a desk. (Căn phòng nhỏ không trang hoàng, chỉ một chiếc giường một cái bàn.)
    • He preferred the ungarnished truth, no matter how harsh. (Anh ấy thích sự thật trần trụi, khắc nghiệt đến đâu.)
    • The dish was served ungarnished, allowing the natural flavor of the fish to shine. (Món ăn được phục vụ không tô điểm, để hương vị tự nhiên của tỏa sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ungarnished facts": Những sự thật trần trụi, không được tô vẽ hay làm cho dễ chấp nhận hơn.

    • The report presented the ungarnished facts of the incident. (Báo cáo trình bày những sự thật trần trụi về sự việc.)
  • "Ungarnished style": Phong cách đơn giản, mộc mạc, không cầu kỳ.

    • Her writing is known for its clear and ungarnished style. (Văn phong của ấy được biết đến với phong cách rõ ràng mộc mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Garnish (động từ): Trang trí, tô điểm (thường cho món ăn hoặc không gian). Đây từ gốc, trái nghĩa với "ungarnished".

    • Garnish the cocktail with a slice of lemon. (Trang trí ly cocktail với một lát chanh.)
  • Unadorned (tính từ): Không trang sức, không trang hoàng, mộc mạc. Gần nghĩa với "ungarnished".

    • She lived in an unadorned cottage. ( ấy sống trong một ngôi nhà nhỏ mộc mạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Plain: Đơn giản, không trang trí.
  • Bare: Trần trụi, không che đậy.
  • Unembellished: Không được tô vẽ, thêm thắt.
  • Stark: Khô khan, trần trụi (thường mang sắc thái khắc nghiệt hơn).
Từ trái nghĩa
  • Garnished: Được trang trí, tô điểm.
  • Decorated: Được trang hoàng.
  • Ornate: Cầu kỳ, trang trí công phu.
  • Embellished: Được tô vẽ, thêm thắt chi tiết.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ungarnished". Từ này thường được dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng trực tiếp.)

ungarnished

The plain cake sat ungarnished on the simple plate.

tính từ
  1. không trang hoàng, không tô điểm