ungear
/'ʌn'giə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tháo bánh răng: Hành động tháo hoặc ngắt kết nối các bánh răng trong một hệ thống cơ khí.
- Không cài số (ô tô): Hành động đưa hộp số của ô tô về trạng thái trung gian, không ăn khớp với bất kỳ số nào.
- Tháo yên cương (ngựa): Hành động tháo bộ yên cương ra khỏi con ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The mechanic had to ungear the transmission to inspect the damage. (Người thợ máy phải tháo bánh răng của hộp số để kiểm tra hư hỏng.)
- Remember to ungear the car before starting the engine. (Nhớ không cài số ô tô trước khi khởi động động cơ.)
- After the long ride, the cowboy ungeared his tired horse. (Sau chuyến đi dài, người cao bồi tháo yên cương cho con ngựa mệt mỏi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to ungear oneself from something": (nghĩa ẩn dụ) Tách mình ra, thoát khỏi một tình huống, trạng thái hoặc suy nghĩ nào đó.
- It took him a while to ungear himself from the stress of work. (Anh ấy mất một lúc để thoát khỏi căng thẳng của công việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Gear (n): Bánh răng, số (xe), thiết bị, đồ dùng.
- Gear (v): Lắp bánh răng, chuẩn bị, điều chỉnh cho phù hợp.
- Gearing (n): Hệ thống bánh răng, tỷ số truyền.
Từ đồng nghĩa
- Disengage: Ngắt kết nối, nhả ra (đặc biệt về bánh răng, số xe).
- Unharness: Tháo dây cương, tháo đai an toàn.
- Detach: Tách rời, tháo rời.
Từ trái nghĩa
- Gear (v): Lắp bánh răng, cài số.
- Engage: Ăn khớp, kết nối, tham gia.
- Harness: Đóng yên cương, khai thác.
Lưu ý
- Từ "ungear" là một từ tương đối chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật (cơ khí, ô tô) hoặc liên quan đến cưỡi ngựa. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "put the car in neutral" (để xe ở số mo) hoặc "take off the saddle" (tháo yên) thay vì dùng động từ "ungear".
ngoại động từ
- tháo bánh răng
- không cài số (ô tô)
- tháo yên cương (ngựa)