anger

/'æɳgə/
Học thuật
Thân thiện
anger

A child's face turns red with anger after his toy breaks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự tức giận, sự giận dữ: Một cảm xúc mạnh mẽ, thường phản ứng với một điều đó được coi sai trái, không công bằng hoặc gây thất vọng.
    • Mối giận: Trạng thái cảm xúc đang tức giận.
  2. Ngoại động từ:

    • Chọc tức, làm tức giận: Gây ra cảm giác tức giận cho ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She tried to hide her anger. ( ấy cố gắng che giấu sự tức giận của mình.)
    • His constant criticism filled her with anger. (Những lời chỉ trích liên tục của anh ta khiến tràn ngập sự giận dữ.)
  • Động từ:

    • The unfair decision angered the whole community. (Quyết định bất công đã chọc tức toàn bộ cộng đồng.)
    • It angers me to see such waste. (Thấy sự lãng phí như vậy làm tôi tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be filled with anger": tràn ngập sự tức giận.

    • He was filled with anger at the betrayal. (Anh ta tràn ngập sự tức giận sự phản bội.)
  • "to speak in anger": nói trong lúc tức giận (thường dẫn đến những lời nói không suy nghĩ).

    • She said things she didn't mean because she spoke in anger. ( ấy đã nói những điều mình không ý đã nói trong cơn giận.)
  • "to swallow one's anger": nuốt giận, kìm nén cơn giận.

    • He had to swallow his anger to keep the peace. (Anh ta phải nuốt giận để giữ hòa khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Angry (adj): tức giận.

    • She was very angry about the delay. ( ấy rất tức giận về sự chậm trễ.)
  • Angrily (adv): một cách giận dữ.

    • He spoke angrily to the customer service representative. (Anh ta nói chuyện một cách giận dữ với nhân viên chăm sóc khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Rage (cơn thịnh nộ), fury (cơn phẫn nộ), wrath (sự phẫn nộ, thường trang trọng hơn), irritation (sự khó chịu).
  • Động từ: To enrage (làm phẫn nộ), to infuriate (làm điên tiết), to irritate (làm khó chịu, bực mình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Anger không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "anger" đi trực tiếp với tân ngữ hoặc các cụm từ như "get angry", "become angry".
Thành ngữ liên quan
  • A flash of anger: Cơn giận bộc phát nhanh.

    • A flash of anger crossed his face before he calmed down. (Một cơn giận thoáng qua trên mặt anh ta trước khi anh bình tĩnh lại.)
  • To bottle up anger: Đè nén, tích tụ sự tức giận (không bộc lộ ra).

    • Bottling up your anger is not healthy. (Đè nén cơn giận của bạn không tốt cho sức khỏe.)
anger

A child's face turns red with anger after his toy breaks.

danh từ
  1. sự tức giận, sự giận dữ; mối giận
    • fit of anger
      cơn tức giận
    • to provoke someone to anger
      chọc tức ai
ngoại động từ
  1. chọc tức, làm tức giận