ungenial

/'ʌn'dʤi:njəl/
Học thuật
Thân thiện
ungenial

The manager's ungenial demeanor made the meeting tense.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không vui vẻ, không vui tính; không tốt bụng: Dùng để mô tả một người tính cách khó gần, không thân thiện hoặc không dễ chịu.
    • Không ôn hòa (khí hậu): Dùng để mô tả điều kiện thời tiết hoặc môi trường khắc nghiệt, không thuận lợi hoặc không phù hợp cho sự sống hay phát triển.
dụ sử dụng
  • Tính từ (chỉ tính cách):

    • He was in an ungenial mood and refused to talk to anyone. (Anh ấy đang trong tâm trạng không vui vẻ từ chối nói chuyện với bất kỳ ai.)
    • Her ungenial remarks made everyone feel uncomfortable. (Những nhận xét không tốt bụng của ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.)
  • Tính từ (chỉ khí hậu/môi trường):

    • Few plants can survive in such an ungenial climate. (Rất ít loài thực vật có thể sống sót trong một khí hậu không ôn hòa như vậy.)
    • The soil here is rocky and ungenial for agriculture. (Đấtđây nhiều đá không thuận lợi cho nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ungenial to something": Không thuận lợi, không phù hợp cho một điều đó.
    • The political atmosphere was ungenial to free speech. (Bầu không khí chính trị không thuận lợi cho tự do ngôn luận.)
    • Conditions are ungenial to the growth of new ideas. (Các điều kiện không phù hợp cho sự phát triển của những ý tưởng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Ungenially (trạng từ): Một cách không thân thiện, không dễ chịu.
    • He smiled ungenially. (Anh ta cười một cách không thân thiện.)
  • Ungenialness (danh từ): Tính chất không thân thiện, không thuận lợi.
    • The ungenialness of the environment was daunting. (Tính chất không thuận lợi của môi trường thật đáng ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfriendly: Không thân thiện.
  • Inhospitable: Không hiếu khách (về người); khắc nghiệt (về môi trường).
  • Uncongenial: Không tương hợp, không phù hợp (thường dùng cho môi trường hoặc tính cách).
  • Hostile: Thù địch, không thuận lợi.
Từ trái nghĩa
  • Genial: Vui vẻ, tốt bụng; ôn hòa.
  • Friendly: Thân thiện.
  • Congenial: Hợp nhau, tương hợp; dễ chịu.
  • Hospitable: Hiếu khách; thuận lợi (cho sự phát triển).
ungenial

The manager's ungenial demeanor made the meeting tense.

tính từ
  1. không vui vẻ, không vui tính; không tốt bụng
  2. không ôn hoà (khí hậu)