ungentleness

/'ʌn'dʤentlnis/
Học thuật
Thân thiện
ungentleness

A child's ungentleness made the kitten run away.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không hòa nhã, tính thô lỗ, tính thô bạo: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất thiếu sự dịu dàng, lịch sự, tế nhị; hành vi hoặc thái độ cục cằn, thiếu tôn trọng.
    • Tính khó thương, tính khó ưa: Chỉ đặc điểm khiến một người trở nên khó gần, không dễ chịu hoặc không được yêu mến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His ungentleness towards the staff created a tense work environment. (Sự thô lỗ của anh ta đối với nhân viên đã tạo ra một môi trường làm việc căng thẳng.)
    • The ungentleness of his criticism shocked everyone in the meeting. (Tính thô bạo trong lời chỉ trích của ông ấy đã làm mọi người trong cuộc họp sốc.)
    • She was surprised by the ungentleness in his voice. ( ấy ngạc nhiên trước sự khó ưa trong giọng nói của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with ungentleness": một cách thô lỗ, với sự khó chịu.
    • He handled the fragile item with surprising ungentleness. (Anh ta xử lý món đồ dễ vỡ với một sự thô bạo đáng ngạc nhiên.)
  • "an air of ungentleness": vẻ khó ưa, thái độ khó chịu.
    • Despite his smile, there was an air of ungentleness about him. (Bất chấp nụ cười, vẫn toát lên một vẻ khó ưaanh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Ungentle (tính từ): không hòa nhã, thô lỗ, khó ưa.
    • He gave an ungentle reply. (Anh ta đưa ra một câu trả lời thô lỗ.)
  • Gentleness (danh từ, trái nghĩa): sự dịu dàng, hòa nhã, ôn hòa.
    • Her gentleness put everyone at ease. (Sự dịu dàng của ấy khiến mọi người thấy thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
  • Rudeness: sự thô lỗ, bất lịch sự.
  • Harshness: sự thô bạo, khắc nghiệt.
  • Unkindness: sự không tử tế, độc ác.
  • Brusqueness: sự cộc cằn, lỗ mãng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ trừu tượng, không phrasal verb đi kèm trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ungentleness".)

ungentleness

A child's ungentleness made the kitten run away.

tính từ
  1. tính không hoà nhã, tính thô lỗ, tính thô bạo
  2. tính khó thương, tính khó ưa