unget-at-able
/'ʌnget'ætəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể tới được, không thể tiếp cận được: "Unget-at-able" mô tả một người, địa điểm hoặc vật thể rất khó hoặc không thể tiếp cận, tìm gặp hoặc chạm tới, thường vì ở xa, bị cô lập hoặc được bảo vệ cẩn thận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The hermit lived in an unget-at-able cave high in the mountains. (Vị ẩn sĩ sống trong một hang động không thể tới được trên núi cao.)
- Her feelings were locked away, unget-at-able to anyone. (Cảm xúc của cô ấy bị khóa chặt, không ai có thể chạm tới được.)
- The celebrity's private island is deliberately unget-at-able. (Hòn đảo riêng của người nổi tiếng đó cố tình được làm cho không thể tiếp cận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to remain unget-at-able": vẫn không thể tiếp cận được.
- The truth about the incident remains unget-at-able. (Sự thật về vụ việc vẫn không thể với tới được.)
- "deliberately unget-at-able": cố ý làm cho khó tiếp cận.
- He made his schedule deliberately unget-at-able to avoid meetings. (Anh ta cố ý làm cho lịch trình của mình khó tiếp cận để tránh các cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Inaccessible (adj): không thể tiếp cận được (từ thông dụng và trang trọng hơn).
- Unreachable (adj): không thể với tới, không thể liên lạc được.
- Remote (adj): xa xôi, hẻo lánh (nhấn mạnh khoảng cách địa lý).
Từ đồng nghĩa
- Inaccessible: không thể tiếp cận.
- Out of reach: ngoài tầm với.
- Unapproachable: khó tiếp cận, khó gần (thường dùng cho người).
Từ trái nghĩa
- Accessible: có thể tiếp cận được.
- Reachable: có thể với tới được.
- Approachable: dễ tiếp cận, dễ gần.
tính từ
- không thể tới được