ungild
/'ʌn'gild/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Không mạ vàng, không dát vàng: Hành động không phủ một lớp vàng lên bề mặt của một vật, hoặc loại bỏ lớp mạ vàng đã có.
- Không tô điểm, không làm cho hào nhoáng bề ngoài: Hành động không trang trí, không làm cho một thứ gì đó trông đẹp đẽ, lộng lẫy hơn so với bản chất thật của nó.
- Không dùng tiền để làm cho dễ chấp nhận: Hành động không sử dụng tiền bạc hoặc lợi ích vật chất để làm cho một điều kiện, một đề nghị, hoặc một tình huống trở nên dễ chấp thuận hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Người phục chế quyết định không mạ vàng chiếc khung cổ để lộ ra lớp gỗ nguyên bản.)
- (Bài báo của nhà báo tìm cách không tô điểm những thực tế khắc nghiệt của cuộc xung đột.)
- (Chính sách mới sẽ không dùng tiền để làm cho dễ chấp nhận các điều khoản hợp đồng, loại bỏ mọi khuyến khích tài chính cho việc đồng ý sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To ungild the lily": Một cách chơi chữ từ thành ngữ "to gild the lily" (tô điểm cho đóa huệ, ý chỉ làm một việc thừa thãi, không cần thiết). "To ungild the lily" có thể hiểu là hành động loại bỏ sự tô điểm thừa thãi, trả lại vẻ đẹp tự nhiên, đơn giản cho sự vật.
- His editing process is to ungild the lily, stripping the prose back to its essential power. (Quá trình biên tập của anh ấy là loại bỏ những điểm tô vẽ thừa, lột bỏ văn bản về với sức mạnh cốt lõi của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Gild (động từ): mạ vàng, tô điểm, làm cho hào nhoáng.
- They decided to gild the picture frame. (Họ quyết định mạ vàng chiếc khung ảnh.)
- Ungilded (tính từ): không được mạ vàng, không được tô điểm.
- The ungilded truth was difficult to accept. (Sự thật không được tô điểm ấy thật khó chấp nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Strip (động từ): lột bỏ, tước đi.
- Tarnish (động từ): làm xỉn màu, làm giảm giá trị (nghĩa bóng).
- Debunk (động từ): vạch trần, chứng minh là sai lầm (thường dùng cho niềm tin, huyền thoại).
Từ trái nghĩa
- Gild (động từ): mạ vàng, tô điểm.
- Embellish (động từ): tô điểm, thêm thắt cho đẹp.
- Glorify (động từ): tán dương, làm cho vẻ vang.
ngoại động từ
- không mạ vàng
- không tô điểm
- không dùng tiền để làm cho dễ chấp thuận (điều kiện...)