ungloved
/'ʌn'glʌvd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có bao tay, không mang găng: Dùng để mô tả bàn tay không được che phủ bởi găng tay, để trần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He reached out with an ungloved hand to feel the texture of the fabric. (Anh ấy đưa bàn tay không mang găng ra để cảm nhận chất liệu của vải.)
- The surgeon washed his ungloved hands thoroughly before the procedure. (Bác sĩ phẫu thuật rửa đôi bàn tay không có găng của mình thật kỹ trước khi tiến hành thủ thuật.)
- Her ungloved fingers were cold in the winter air. (Những ngón tay không mang găng của cô ấy lạnh cóng trong không khí mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ungloved hand(s)": bàn tay để trần, không có găng.
- The detective examined the evidence with ungloved hands, contaminating the scene. (Viên thám tử kiểm tra chứng cứ bằng đôi tay không mang găng, làm nhiễm bẩn hiện trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Gloved (tính từ): có mang găng tay, có bao tay.
- The gloved hands handled the delicate artifact with care. (Đôi bàn tay có găng xử lý cổ vật mỏng manh một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Barehanded: bằng tay không, không có dụng cụ bảo vệ.
- Uncovered: không được che phủ.
Từ trái nghĩa
- Gloved: có mang găng tay.
- Covered: được che phủ.
tính từ
- không có bao tay, không mang găng