ungovernableness

/ʌn'gʌvənəblnis/
Học thuật
Thân thiện
ungovernableness

The child's ungovernableness made the classroom very noisy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không cai trị được: Trạng thái hoặc đặc tính của một người, một nhóm người hoặc một tình huống không thể bị kiểm soát, quản lý hoặc cai trị một cách hiệu quả.
    • Tính bất trị, tính không dạy được: Đặc tính của một người (thường trẻ em hoặc thanh thiếu niên) cứng đầu, không tuân theo kỷ luật hoặc lời dạy bảo.
    • Tính không kiềm chế được: Trạng thái của cảm xúc, ham muốn hoặc hành vi vượt quá tầm kiểm soát của lý trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ungovernableness of the province made it a constant security concern. (Tính không cai trị được của tỉnh đó khiến trở thành mối lo ngại an ninh thường trực.)
    • The teacher was frustrated by the ungovernableness of the new student. (Giáo viên bực bội tính bất trị của học sinh mới.)
    • He struggled with the ungovernableness of his anger after the accident. (Anh ấy vật lộn với tính không kiềm chế được của cơn giận sau vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ungovernableness of the seas": sự hung dữ, không thể chế ngự của biển cả.

    • The old sailors spoke of the ungovernableness of the southern ocean. (Những thủy thủ già kể về sự hung dữ không thể chế ngự của vùng biển phía nam.)
  • "ungovernableness of the spirit": tính phóng túng, không thể kiểm soát của tinh thần.

    • The poet celebrated the ungovernableness of the human spirit. (Nhà thơ ca ngợi tính phóng túng không thể kiểm soát của tinh thần con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Ungovernable (tính từ): không thể cai trị, bất trị, không thể kiềm chế.

    • The region became ungovernable after the coup. (Khu vực trở nên không thể cai trị sau cuộc đảo chính.)
    • He has an ungovernable temper. (Anh ta tính khí bất trị.)
  • Ungoverned (tính từ): không bị cai trị, không được kiểm soát.

    • The ungoverned territory was a haven for outlaws. (Vùng lãnh thổ không bị cai trị nơi ẩn náu của những kẻ ngoài vòng pháp luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Uncontrollability: tính không thể kiểm soát.
  • Intractability: tính khó bảo, tính ngoan cố.
  • Rebelliousness: tính nổi loạn, tính chống đối.
  • Indiscipline: tínhkỷ luật.
Từ trái nghĩa
  • Governability: tính có thể cai trị.
  • Docility: tính dễ bảo, tính ngoan ngoãn.
  • Controllability: tính có thể kiểm soát.
  • Discipline: kỷ luật.
ungovernableness

The child's ungovernableness made the classroom very noisy.

danh từ
  1. tính không cai trị được
  2. tính không dạy được, tính bất trị
  3. tính không kiềm chế được