ungracefully

ungracefully

She tripped and fell ungracefully onto the soft grass.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách vụng về, không duyên dáng: "ungracefully" mô tả cách thực hiện một hành động thiếu sự mềm mại, thanh lịch hoặc tinh tế, thường mang tính chất cứng nhắc, lúng túng. - Một cách thiếu uyển chuyển: Từ này nhấn mạnh sự thiếu tự nhiên, duyên dáng trong chuyển động hoặc hành vi.

dụ sử dụng
  • ( ấy vấp ngã một cách vụng về trước bậc cửa.)
  • (Anh ấy nhảy một cách không duyên dáng, giẫm lên chân bạn nhảy.)
  • (Ông già đứng dậy một cách lúng túng khỏi ghế, rên rỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To move ungracefully through space": di chuyển một cách thiếu uyển chuyển trong không gian.
    • The robot moved ungracefully across the room, bumping into furniture. (Con robot di chuyển một cách thiếu uyển chuyển khắp phòng, va vào đồ đạc.)
  • "To accept defeat ungracefully": chấp nhận thất bại một cách không đẹp ( thái độ khó chịu, không văn minh).
    • The losing team left the field ungracefully, refusing to shake hands. (Đội thua rời sân một cách không đẹp, từ chối bắt tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Ungraceful (tính từ): vụng về, không duyên dáng.
    • Her movements were ungraceful and awkward. (Các chuyển động của ấy vụng về lúng túng.)
  • Grace (danh từ): sự duyên dáng, thanh lịch.
  • Graceful (tính từ): duyên dáng, thanh lịch.
  • Gracefully (trạng từ): một cách duyên dáng.
Từ đồng nghĩa
  • Awkwardly: một cách lúng túng, vụng về.
  • Clumsily: một cách vụng về, hậu đậu.
  • Woodenly: một cách cứng nhắc, thiếu linh hoạt (như gỗ).
  • Gracelessly: một cách thiếu duyên dáng, thô kệch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh miêu tả hành động thiếu khéo léo, như "like a bull in a china shop" (như trong tiệm đồ sứ - chỉ sự vụng về).

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ungracefully"