ungraceful
/'ʌn'greisful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có duyên, vô duyên: Thiếu sự hấp dẫn, dễ thương hoặc sự duyên dáng tự nhiên trong dáng vẻ hoặc hành động.
- Không thanh nhã, vụng về: Thiếu sự nhẹ nhàng, uyển chuyển hoặc tinh tế trong cử động, tạo ra cảm giác nặng nề, thiếu hài hòa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her ungraceful entrance drew a few quiet laughs from the audience. (Cách bước vào không thanh nhã của cô ấy đã khiến một vài khán giả cười khẽ.)
- He made an ungraceful attempt to catch the ball, tripping over his own feet. (Anh ấy có một nỗ lực vụng về để bắt bóng, vấp phải chính đôi chân của mình.)
- The dancer's movements were surprisingly ungraceful for a professional. (Những động tác của vũ công bất ngờ lại không thanh nhã đối với một người chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in an ungraceful manner": một cách vụng về, thiếu duyên dáng.
- She fell into the chair in an ungraceful manner. (Cô ấy ngồi phịch xuống ghế một cách vụng về.)
- "to be ungraceful in speech": diễn đạt vụng về, thiếu tinh tế trong lời nói.
- He is often ungraceful in speech, stumbling over his words. (Anh ấy thường diễn đạt vụng về, ấp úng khi nói.)
Biến thể và từ gần giống
- Graceless (adj): vụng về, thô lỗ, thiếu sự tinh tế (nghĩa tương tự nhưng đôi khi nhấn mạnh sự thiếu lịch sự hơn là chỉ sự vụng về về thể chất).
- His graceless comments offended many people. (Những bình luận thô lỗ của anh ta đã xúc phạm nhiều người.)
- Clumsy (adj): vụng về, hậu đậu (thường chỉ sự thiếu khéo léo dẫn đến va chạm, đổ vỡ).
- I'm so clumsy; I spilled coffee on the report. (Tôi thật hậu đậu; tôi đã làm đổ cà phê lên báo cáo.)
- Awkward (adj): lúng túng, vụng về (có thể chỉ sự khó xử trong tình huống xã hội hoặc sự thiếu khéo léo về thể chất).
Từ đồng nghĩa
- Gauche: vụng về, thiếu tế nhị (thường trong ứng xử xã giao).
- Inelegant: không thanh lịch, không tao nhã.
- Ungainly: vụng về, khó coi (thường về dáng người hoặc động tác).
Từ trái nghĩa
- Graceful: duyên dáng, thanh nhã.
- Elegant: thanh lịch, tao nhã.
- Nimble: nhanh nhẹn, linh hoạt.
- Agile: nhanh nhẹn, uyển chuyển.
tính từ
- không có duyên, vô duyên
- không thanh nhã