ungrammatically
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách không đúng ngữ pháp, trái với các quy tắc ngữ pháp của một ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- (Đứa trẻ này nói một cách không đúng ngữ pháp.)
- (Câu đó được viết một cách không đúng ngữ pháp, khiến nó khó hiểu.)
- (Anh ấy xin lỗi vì đã nói một cách không đúng ngữ pháp trong buổi thuyết trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- ungrammatically structured: được cấu trúc một cách không đúng ngữ pháp.
- The essay was ungrammatically structured, with fragments and run-ons. (Bài luận được cấu trúc một cách không đúng ngữ pháp, với các câu cụt và câu dài lộn xộn.)
- to speak ungrammatically: nói không đúng ngữ pháp.
- Many children speak ungrammatically when they first learn a language. (Nhiều trẻ em nói không đúng ngữ pháp khi lần đầu học một ngôn ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ungrammatical (tính từ): không đúng ngữ pháp.
- This is an ungrammatical sentence. (Đây là một câu không đúng ngữ pháp.)
- Ungrammaticality (danh từ): tính không đúng ngữ pháp.
- The ungrammaticality of the sentence was obvious. (Tính không đúng ngữ pháp của câu là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Incorrectly: một cách không chính xác.
- Improperly: một cách không đúng đắn.
- Badly: một cách tồi tệ (về mặt ngữ pháp).
Từ trái nghĩa
- Grammatically: một cách đúng ngữ pháp.
- Correctly: một cách chính xác.
- Properly: một cách đúng đắn.
Thành ngữ liên quan
- Broken grammar: ngữ pháp hỏng, thường dùng để chỉ cách nói không đúng ngữ pháp.
- His broken grammar made it hard for us to follow. (Ngữ pháp hỏng của anh ấy khiến chúng tôi khó theo dõi.)