ungrammatical

/'ʌngrə'mætikəl/
tính từ
  1. không đúng ngữ pháp, sai ngữ pháp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

ungrammatical
The teacher writes an ungrammatical sentence on the board.