ungrammatical

/'ʌngrə'mætikəl/
Học thuật
Thân thiện
ungrammatical

The teacher writes an ungrammatical sentence on the board.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đúng ngữ pháp, sai ngữ pháp: "Ungrammatical" dùng để mô tả một từ, cụm từ hoặc câu vi phạm các quy tắc ngữ pháp của một ngôn ngữ.
    • Không phù hợp với cách dùng chuẩn mực: Thuật ngữ này cũng có thể chỉ những cách diễn đạt không được chấp nhận trong văn phong chuẩn hoặc trang trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sentence "He go to school" is ungrammatical in standard English. (Câu "He go to school" sai ngữ pháp trong tiếng Anh chuẩn.)
    • The teacher marked the phrase as ungrammatical because it lacked a subject. (Giáo viên đánh dấu cụm từ đó sai ngữ pháp thiếu chủ ngữ.)
    • While common in casual speech, "ain't" is often considered ungrammatical in formal writing. (Mặc dù phổ biến trong nói chuyện thông thường, "ain't" thường bị coi sai ngữ pháp trong văn viết trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: Thuật ngữ này được dùng một cách kỹ thuật để mô tả các cấu trúc không được tạo ra bởi các quy tắc ngữ pháp cốt lõi của một ngôn ngữ.

    • Linguists study ungrammatical sentences to understand the boundaries of a language's grammar. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu những câu sai ngữ pháp để hiểu ranh giới ngữ pháp của một ngôn ngữ.)
  • Phân biệt với "non-standard" (không chuẩn): "Ungrammatical" thường chỉ sự vi phạm quy tắc rõ ràng, trong khi "non-standard" có thể chỉ các biến thể phương ngữ hoặc cách dùng không phải chuẩn mực nhưng vẫn hệ thống riêng.

    • A dialectal expression might be non-standard but not necessarily ungrammatical within its own system. (Một cách diễn đạt theo phương ngữ có thể không chuẩn nhưng không nhất thiết sai ngữ pháp trong hệ thống của chính .)
Biến thể từ gần giống
  • Ungrammatically (trạng từ): một cách sai ngữ pháp.

    • The sentence was constructed ungrammatically. (Câu được xây dựng một cách sai ngữ pháp.)
  • Grammatical (tính từ, từ trái nghĩa): đúng ngữ pháp.

    • Please write a grammatical sentence. (Hãy viết một câu đúng ngữ pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Ill-formed: cấu trúc tồi, cấu trúc sai (thường dùng trong ngôn ngữ học).
  • Incorrect: không chính xác (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho ngữ pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "ungrammatical").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ungrammatical").

ungrammatical

The teacher writes an ungrammatical sentence on the board.

tính từ
  1. không đúng ngữ pháp, sai ngữ pháp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống