ungrounded

/'ʌn'graundid/
Học thuật
Thân thiện
ungrounded

The accusation was completely ungrounded.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không căn cứ, không có lý do xác đáng: Dùng để mô tả một tuyên bố, lời buộc tội, sự nghi ngờ, hoặc niềm tin dựa trên bằng chứng không đầy đủ, không thật hoặc không hợp .
    • Không được nối đất (kỹ thuật): Trong lĩnh vực điện hoặc kỹ thuật, mô tả một thiết bị hoặc hệ thống dây điện không được kết nối vật với mặt đất (ground), có thể gây nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa chính: không căn cứ):
    • His fears about the project's failure were completely ungrounded. (Những lo sợ của anh ấy về sự thất bại của dự án hoàn toàn không căn cứ.)
    • The newspaper had to apologize for publishing ungrounded accusations. (Tờ báo đã phải xin lỗi đăng những lời buộc tội không căn cứ.)
  • Tính từ (nghĩa kỹ thuật: không nối đất):
    • Using an ungrounded appliance in a wet bathroom is extremely dangerous. (Sử dụng một thiết bị không được nối đất trong phòng tắm ẩm ướt cực kỳ nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prove ungrounded": được chứng minh sai, vô căn cứ.
    • The rumors about the company's bankruptcy soon proved ungrounded. (Những tin đồn về việc phá sản của công ty sớm được chứng minh vô căn cứ.)
  • "based on ungrounded assumptions": dựa trên những giả định không cơ sở.
    • Their entire argument collapsed because it was based on ungrounded assumptions. (Toàn bộ lập luận của họ sụp đổ dựa trên những giả định không cơ sở.)
Biến thể từ gần giống
  • Groundless (adj): không cơ sở, vô căn cứ (đồng nghĩa gần nhất với nghĩa chính).
    • groundless fears (những nỗi sợ vô căn cứ)
  • Unfounded (adj): không nền tảng, không cơ sở.
    • an unfounded rumor (một tin đồn không cơ sở)
  • Baseless (adj): không nền tảng, không cơ sở.
    • a baseless claim (một tuyên bố không cơ sở)
Từ đồng nghĩa
  • Unsubstantiated: chưa được chứng minh, không bằng chứng hỗ trợ.
  • Unjustified: không được biện minh, không có lý do chính đáng.
  • Unwarranted: không được đảm bảo, không cần thiết không có lý do.
Từ trái nghĩa
  • Grounded: căn cứ, cơ sở; (kỹ thuật) đã được nối đất.
  • Justified: được biện minh, có lý do chính đáng.
  • Valid: hợp lệ, giá trị, cơ sở.
  • Well-founded: nền tảng vững chắc.
Cụm từ liên quan
  • Ungrounded fear: nỗi sợ hãi vô căn cứ.
  • Ungrounded wire: dây điện không nối đất.
  • Ungrounded outlet: ổ cắm điện không nối đất.
ungrounded

The accusation was completely ungrounded.

tính từ
  1. không căn cứ, không có lý do